
Marcos Olguín López là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo UD Marbella.
Tiểu sử Marcos Olguín López
Marcos Olguín López là hậu vệ người Tây Ban Nha, thi đấu cho UD Marbella, sinh ngày 24/03/2001 và 25 tuổi. Cầu thủ thuận chân trái. Giá trị thị trường hiện ở mức 100 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 200 nghìn € (2025). Hợp đồng với UD Marbella có hiệu lực đến 29/06/2027, và trước đó cầu thủ chuyển từ UD Logroñés Promesas vào 20/07/2023.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Spanish Segunda División RFEF | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Spanish Segunda División RFEF · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/10/2023 | 22 | 150 nghìn € |
| 19/12/2023 | 22 | 150 nghìn € |
| 23/06/2024 | 23 | 200 nghìn € |
| 17/12/2024 | 23 | 200 nghìn € |
| 24/06/2025 | 24 | 200 nghìn € |
| 29/12/2025 | 24 | 200 nghìn € |
| 17/03/2026 | 24 | 150 nghìn € |
| 22/06/2026 | 25 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/07/2023 | UD Logroñés Promesas | UD Marbella | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | CD Mirandés B | UD Logroñés Promesas | Chuyển nhượng | — |
| 25/01/2021 | Burgos CF Promesas | CD Mirandés B | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2020 | Villarreal U19 | Burgos CF Promesas | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | CD Roda U19 | Villarreal U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật40
- Tư duy56
- Sức mạnh44
- Thể lực34