
mohamed mizzian là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch MAR, hiện khoác áo UD Marbella.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/10/2020 | 20 | 50 nghìn € |
| 07/01/2021 | 20 | 50 nghìn € |
| 29/06/2021 | 21 | 50 nghìn € |
| 12/10/2021 | 21 | 100 nghìn € |
| 29/12/2021 | 21 | 100 nghìn € |
| 28/06/2022 | 22 | 100 nghìn € |
| 28/12/2022 | 22 | 100 nghìn € |
| 29/06/2023 | 23 | 100 nghìn € |
| 19/12/2023 | 23 | 150 nghìn € |
| 23/06/2024 | 24 | 150 nghìn € |
| 17/12/2024 | 24 | 150 nghìn € |
| 24/06/2025 | 25 | 150 nghìn € |
| 29/12/2025 | 25 | 150 nghìn € |
| 07/06/2026 | 26 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 27/07/2026 | UCAM Murcia | UD Marbella | Chuyển nhượng | — |
| 24/08/2025 | Merida AD | UCAM Murcia | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2024 | CD San Roque de Lepe | Merida AD | Chuyển nhượng | — |
| 22/08/2023 | AD Ceuta | CD San Roque de Lepe | Chuyển nhượng | — |
| 22/01/2023 | Algeciras | AD Ceuta | Chuyển nhượng | — |
| 17/08/2022 | Real Betis B | Algeciras | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | UD Melilla U19 | Real Betis B | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Real Madrid U19 | UD Melilla U19 | Cho mượn | — |
| 01/01/2019 | UD Melilla U19 | Real Madrid U19 | Chuyển nhượng | — |