Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Alejandro López

UD MarbellaTiền vệESP
29Tuổi
176Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Alejandro López là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo UD Marbella.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Spanish Segunda División RFEF2026-2027—2218000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Spanish Segunda División RFEF · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 50 nghìn €2016: 150 nghìn €2017: 200 nghìn €2017: 200 nghìn €2018: 200 nghìn €2018: 400 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €20162024
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/07/20161950 nghìn €
26/10/201619150 nghìn €
01/02/201719200 nghìn €
04/06/201720200 nghìn €
11/07/201821200 nghìn €
20/12/201821400 nghìn €
10/06/201922400 nghìn €
19/12/201922400 nghìn €
07/04/202022325 nghìn €
07/10/202023400 nghìn €
07/01/202123400 nghìn €
23/06/202124400 nghìn €
26/12/202124500 nghìn €
28/06/202225500 nghìn €
06/10/202225400 nghìn €
29/06/202326400 nghìn €
19/12/202326300 nghìn €
12/03/202426250 nghìn €
22/05/202426200 nghìn €
17/12/202427200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
28/01/2025Gimnastic de TarragonaUD MarbellaChuyển nhượng—
13/08/2024Kalamata F.CGimnastic de TarragonaChuyển nhượng—
01/02/2024AD AlcorconKalamata F.CChuyển nhượng—
15/01/2023Free PlayerAD AlcorconChuyển nhượng—
30/06/2022MirandesFree PlayerTrở lại—
21/01/2021RCD Espanyol de BarcelonaMirandesChuyển nhượng Free—
20/07/2020CD LugoRCD Espanyol de BarcelonaCho mượn—
16/08/2019RCD Espanyol de BarcelonaCD LugoChuyển nhượng—
30/06/2018RCD Espanyol BRCD Espanyol de BarcelonaChuyển nhượng—
30/06/2016Espanyol Barcelona U19RCD Espanyol BChuyển nhượng—
30/06/2014Espanyol Barcelona U18Espanyol Barcelona U19Chuyển nhượng—
30/06/2013Espanyol Barcelona YouthEspanyol Barcelona U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ48
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy53
  • Sức mạnh44
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com