
Alejandro López là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo UD Marbella.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Spanish Segunda División RFEF | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Spanish Segunda División RFEF · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/07/2016 | 19 | 50 nghìn € |
| 26/10/2016 | 19 | 150 nghìn € |
| 01/02/2017 | 19 | 200 nghìn € |
| 04/06/2017 | 20 | 200 nghìn € |
| 11/07/2018 | 21 | 200 nghìn € |
| 20/12/2018 | 21 | 400 nghìn € |
| 10/06/2019 | 22 | 400 nghìn € |
| 19/12/2019 | 22 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 22 | 325 nghìn € |
| 07/10/2020 | 23 | 400 nghìn € |
| 07/01/2021 | 23 | 400 nghìn € |
| 23/06/2021 | 24 | 400 nghìn € |
| 26/12/2021 | 24 | 500 nghìn € |
| 28/06/2022 | 25 | 500 nghìn € |
| 06/10/2022 | 25 | 400 nghìn € |
| 29/06/2023 | 26 | 400 nghìn € |
| 19/12/2023 | 26 | 300 nghìn € |
| 12/03/2024 | 26 | 250 nghìn € |
| 22/05/2024 | 26 | 200 nghìn € |
| 17/12/2024 | 27 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 28/01/2025 | Gimnastic de Tarragona | UD Marbella | Chuyển nhượng | — |
| 13/08/2024 | Kalamata F.C | Gimnastic de Tarragona | Chuyển nhượng | — |
| 01/02/2024 | AD Alcorcon | Kalamata F.C | Chuyển nhượng | — |
| 15/01/2023 | Free Player | AD Alcorcon | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Mirandes | Free Player | Trở lại | — |
| 21/01/2021 | RCD Espanyol de Barcelona | Mirandes | Chuyển nhượng Free | — |
| 20/07/2020 | CD Lugo | RCD Espanyol de Barcelona | Cho mượn | — |
| 16/08/2019 | RCD Espanyol de Barcelona | CD Lugo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | RCD Espanyol B | RCD Espanyol de Barcelona | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Espanyol Barcelona U19 | RCD Espanyol B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Espanyol Barcelona U18 | Espanyol Barcelona U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Espanyol Barcelona Youth | Espanyol Barcelona U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật50
- Tư duy53
- Sức mạnh44
- Thể lực39