Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jaime Santos

UD MarbellaTiền đạoESP
31Tuổi
178Chiều cao (cm)
64Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Jaime Santos là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo UD Marbella.

Tiểu sử Jaime Santos

Jaime Santos là tiền đạo của UD Marbella, quốc tịch Spain. Cầu thủ sinh ngày 27/04/1995, cao 178 cm, nặng 64 kg, chân thuận ghi là hai chân. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 6 trận ra sân với 540 phút thi đấu. Giá trị thị trường là 100 nghìn €, trong khi giá trị cao nhất đạt 500 nghìn € (2022). Hợp đồng hiện tại có hạn đến 29/06/2027, sau mốc chuyển nhượng ngày 26/07/2026 từ CD Unión Malacitano sang UD Marbella.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
6Đá chính
540Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Spanish Segunda División RFEF2026-2027—6654000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Spanish Segunda División RFEF · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 150 nghìn €2017: 100 nghìn €2018: 100 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 175 nghìn €2020: 125 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €20172025
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/08/201722150 nghìn €
31/12/201722100 nghìn €
29/06/201823100 nghìn €
29/05/201924150 nghìn €
29/12/201924175 nghìn €
19/11/202025125 nghìn €
20/03/202226500 nghìn €
28/06/202227300 nghìn €
29/06/202328300 nghìn €
19/12/202328300 nghìn €
25/03/202428250 nghìn €
23/06/202429200 nghìn €
17/12/202429200 nghìn €
24/06/202530200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
26/07/2026CD Unión MalacitanoUD MarbellaChuyển nhượng—
30/06/2025FC La Union AtleticoCD Unión MalacitanoChuyển nhượng—
11/07/2024CompostelaFC La Union AtleticoChuyển nhượng—
19/01/2023Free playerCompostelaChuyển nhượng—
30/06/2022San Fernando CDFree playerTrở lại—
15/02/2022Free playerSan Fernando CDChuyển nhượng—
07/01/2021East Bengal FCPalmaflor del TrópicoChuyển nhượng—
22/11/2018Free playerEast Bengal FCChuyển nhượng—
30/06/2018MirandesFree playerTrở lại—
08/08/2017Sporting de Gijon BMirandesChuyển nhượng—
30/06/2014Sporting Gijon U19Sporting de Gijon BChuyển nhượng—
30/06/2012Sporting Gijón YouthSporting Gijon U19Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com