Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ernest Ohemeng

UD MarbellaTiền vệGHA
30Tuổi
175Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Ernest Ohemeng là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch GHA, hiện khoác áo UD Marbella.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
5Đá chính
450Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Spanish Segunda División RFEF2026-2027—5545000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Spanish Segunda División RFEF · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 450 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 100 nghìn €2015: 200 nghìn €2015: 200 nghìn €2016: 300 nghìn €2016: 450 nghìn €2017: 450 nghìn €2017: 250 nghìn €2018: 200 nghìn €2018: 175 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 150 nghìn €2026: 150 nghìn €20142026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/07/201418100 nghìn €
16/02/201519200 nghìn €
30/06/201519200 nghìn €
23/02/201620300 nghìn €
28/07/201620450 nghìn €
29/06/201721450 nghìn €
05/11/201721250 nghìn €
22/02/201822200 nghìn €
28/06/201822175 nghìn €
18/02/201923150 nghìn €
28/06/201923100 nghìn €
19/12/201923100 nghìn €
22/07/202024100 nghìn €
29/12/202125100 nghìn €
28/06/202226100 nghìn €
28/12/202226150 nghìn €
29/06/202327150 nghìn €
19/12/202327150 nghìn €
23/06/202428200 nghìn €
17/12/202428200 nghìn €
24/06/202529200 nghìn €
29/12/202529200 nghìn €
17/03/202630150 nghìn €
22/06/202630150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2017; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2023VillanovenseUD MarbellaChuyển nhượng—
08/07/2022SD TarazonaVillanovenseChuyển nhượng—
20/08/2021Salamanca CF UDSSD TarazonaChuyển nhượng—
28/07/2020MirandesSalamanca CF UDSChuyển nhượng—
02/08/2018MoreirenseMirandesChuyển nhượng—
29/06/2018FC AroucaMoreirenseCho mượn—
02/01/2018MoreirenseFC AroucaChuyển nhượng—
29/06/2017Academica CoimbraMoreirenseCho mượn—
30/08/2016MoreirenseAcademica CoimbraChuyển nhượng—
06/07/2015Rio AveMoreirenseChuyển nhượng—
30/06/2014Rio Ave U19Rio AveChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ53
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy71
  • Sức mạnh33
  • Thể lực31
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com