
Naldo là hậu vệ 38 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo UD Marbella.
Tiểu sử Naldo
Naldo là hậu vệ người Brazil, 38 tuổi, hiện khoác áo UD Marbella. Ở mùa 2026-2027, Naldo đã ra sân 4 trận với tổng 360 phút thi đấu tại Spanish Segunda División RFEF. Cao 188 cm, nặng 80 kg, thuận chân phải. Giá trị thị trường ghi nhận ở mức 50 nghìn €, còn hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 17/09/2026, khi Naldo gia nhập UD Marbella từ Free Player.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
450Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Spanish Segunda División RFEF | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 450 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Spanish Segunda División RFEF · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 450 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 1 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Oliveirense | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (40 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/02/2011 | 22 | 300 nghìn € |
| 29/05/2011 | 22 | 300 nghìn € |
| 28/08/2011 | 23 | 500 nghìn € |
| 23/05/2012 | 23 | 900 nghìn € |
| 28/07/2012 | 23 | 750 nghìn € |
| 18/06/2013 | 24 | 600 nghìn € |
| 06/01/2014 | 25 | 1,0 triệu € |
| 30/06/2014 | 25 | 700 nghìn € |
| 22/10/2014 | 26 | 700 nghìn € |
| 22/01/2015 | 26 | 1,5 triệu € |
| 30/06/2015 | 26 | 2,5 triệu € |
| 23/02/2016 | 27 | 4,0 triệu € |
| 28/07/2016 | 27 | 3,8 triệu € |
| 26/12/2016 | 28 | 4,5 triệu € |
| 31/05/2017 | 28 | 4,0 triệu € |
| 31/12/2017 | 29 | 1,5 triệu € |
| 29/05/2018 | 29 | 1,0 triệu € |
| 20/12/2018 | 30 | 1,0 triệu € |
| 10/06/2019 | 30 | 2,0 triệu € |
| 19/12/2019 | 31 | 2,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 31 | 1,6 triệu € |
| 11/10/2020 | 32 | 1,5 triệu € |
| 22/12/2020 | 32 | 1,2 triệu € |
| 15/03/2021 | 32 | 1,2 triệu € |
| 20/05/2021 | 32 | 1,1 triệu € |
| 11/10/2021 | 33 | 900 nghìn € |
| 03/01/2022 | 33 | 775 nghìn € |
| 30/03/2022 | 33 | 700 nghìn € |
| 31/05/2022 | 33 | 825 nghìn € |
| 01/12/2022 | 34 | 500 nghìn € |
| 11/06/2023 | 34 | 450 nghìn € |
| 26/09/2023 | 35 | 225 nghìn € |
| 20/12/2023 | 35 | 200 nghìn € |
| 14/03/2024 | 35 | 150 nghìn € |
| 30/05/2024 | 35 | 125 nghìn € |
| 13/10/2024 | 36 | 100 nghìn € |
| 12/12/2024 | 36 | 100 nghìn € |
| 23/06/2025 | 36 | 100 nghìn € |
| 21/12/2025 | 37 | 50 nghìn € |
| 23/06/2026 | 37 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,5 triệu € vào năm 2016; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 17/09/2026 | Free Player | UD Marbella | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2026 | Leixoes | Free Player | Trở lại | — |
| 21/07/2025 | Racing de Ferrol | Leixoes | Chuyển nhượng | — |
| 25/07/2024 | Antalyaspor | Racing de Ferrol | Chuyển nhượng | — |
| 17/08/2023 | Al Taawoun | Antalyaspor | Chuyển nhượng | — |
| 24/07/2022 | Antalyaspor | Al Taawoun | Chuyển nhượng | — |
| 24/09/2020 | RCD Espanyol de Barcelona | Antalyaspor | Chuyển nhượng | — |
| 09/08/2017 | FK Krasnodar | RCD Espanyol de Barcelona | Hết hạn mượn 2.5M € | 2,5 triệu € |
| 25/08/2016 | Sporting CP | FK Krasnodar | Hết hạn mượn 4.5M € | 4,5 triệu € |
| 15/07/2015 | Udinese | Sporting CP | Hết hạn mượn 3M € | 3,0 triệu € |
| 29/06/2015 | Getafe | Udinese | Cho mượn | — |
| 31/08/2014 | Udinese | Getafe | Chuyển nhượng | — |
| 21/07/2013 | Granada CF | Udinese | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 29/06/2013 | Bologna | Granada CF | Cho mượn | — |
| 28/01/2013 | Granada CF | Bologna | Chuyển nhượng | — |
| 27/01/2013 | União São João EC (SP) | Granada CF | Chuyển nhượng | — |
| 30/11/2012 | Grêmio - RS | União São João EC (SP) | Cho mượn | — |
| 31/12/2011 | União São João EC (SP) | Grêmio - RS | Chuyển nhượng | — |
| 30/11/2011 | Cruzeiro - MG | União São João EC (SP) | Cho mượn | — |
| 31/12/2010 | União São João EC (SP) | Cruzeiro - MG | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật38
- Tư duy42
- Sức mạnh68
- Thể lực55