
Álex Martínez là hậu vệ 36 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo UD Marbella.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
540Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Spanish Segunda División RFEF | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 540 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Spanish Segunda División RFEF · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (32 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/08/2012 | 22 | 400 nghìn € |
| 10/01/2013 | 22 | 800 nghìn € |
| 12/06/2013 | 22 | 1,0 triệu € |
| 07/10/2013 | 23 | 800 nghìn € |
| 05/02/2014 | 23 | 1,0 triệu € |
| 03/08/2014 | 23 | 1,2 triệu € |
| 07/01/2015 | 24 | 1,0 triệu € |
| 30/06/2015 | 24 | 1,0 triệu € |
| 21/02/2016 | 25 | 1,0 triệu € |
| 14/07/2016 | 25 | 800 nghìn € |
| 23/01/2017 | 26 | 1,0 triệu € |
| 04/06/2017 | 26 | 1,0 triệu € |
| 31/12/2017 | 27 | 1,0 triệu € |
| 29/05/2018 | 27 | 1,0 triệu € |
| 18/02/2019 | 28 | 1,0 triệu € |
| 28/06/2019 | 28 | 1,0 triệu € |
| 19/12/2019 | 29 | 900 nghìn € |
| 07/04/2020 | 29 | 725 nghìn € |
| 02/11/2020 | 30 | 500 nghìn € |
| 29/06/2021 | 30 | 500 nghìn € |
| 14/08/2021 | 31 | 200 nghìn € |
| 29/12/2021 | 31 | 200 nghìn € |
| 28/06/2022 | 31 | 200 nghìn € |
| 28/12/2022 | 32 | 200 nghìn € |
| 29/06/2023 | 32 | 200 nghìn € |
| 19/12/2023 | 33 | 200 nghìn € |
| 23/06/2024 | 33 | 100 nghìn € |
| 17/12/2024 | 34 | 100 nghìn € |
| 24/06/2025 | 34 | 100 nghìn € |
| 29/12/2025 | 35 | 75 nghìn € |
| 17/03/2026 | 35 | 50 nghìn € |
| 22/06/2026 | 35 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2014; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/07/2026 | UD Marbella | Club Atlético Central | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Atletico Sanluqueno | UD Marbella | Chuyển nhượng | — |
| 29/07/2024 | Eldense | Atletico Sanluqueno | Chuyển nhượng | — |
| 05/07/2022 | Hercules | Eldense | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2021 | Free player | Hercules | Chuyển nhượng | — |
| 28/09/2020 | Granada CF | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2017 | Real Betis | Granada CF | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | Elche CF | Real Betis | Cho mượn | — |
| 17/08/2015 | Real Betis | Elche CF | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2014 | Real Murcia | Real Betis | Cho mượn | — |
| 15/08/2013 | Real Betis | Real Murcia | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Real Betis B | Real Betis | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2009 | Real Betis Balompié C | Real Betis B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Real Betis U19 | Real Betis Balompié C | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật50
- Tư duy49
- Sức mạnh56
- Thể lực47