Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Álex Martínez

UD MarbellaHậu vệESP
36Tuổi
176Chiều cao (cm)
64Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Álex Martínez là hậu vệ 36 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo UD Marbella.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
6Đá chính
540Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Spanish Segunda División RFEF2026-2027—6654000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Spanish Segunda División RFEF · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 400 nghìn €2013: 800 nghìn €2013: 1,0 triệu €2013: 800 nghìn €2014: 1,0 triệu €2014: 1,2 triệu €2015: 1,0 triệu €2015: 1,0 triệu €2016: 1,0 triệu €2016: 800 nghìn €2017: 1,0 triệu €2017: 1,0 triệu €2017: 1,0 triệu €2018: 1,0 triệu €2019: 1,0 triệu €2019: 1,0 triệu €2019: 900 nghìn €2020: 725 nghìn €2020: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 50 nghìn €2026: 50 nghìn €20122026
Bảng số liệu (32 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
18/08/201222400 nghìn €
10/01/201322800 nghìn €
12/06/2013221,0 triệu €
07/10/201323800 nghìn €
05/02/2014231,0 triệu €
03/08/2014231,2 triệu €
07/01/2015241,0 triệu €
30/06/2015241,0 triệu €
21/02/2016251,0 triệu €
14/07/201625800 nghìn €
23/01/2017261,0 triệu €
04/06/2017261,0 triệu €
31/12/2017271,0 triệu €
29/05/2018271,0 triệu €
18/02/2019281,0 triệu €
28/06/2019281,0 triệu €
19/12/201929900 nghìn €
07/04/202029725 nghìn €
02/11/202030500 nghìn €
29/06/202130500 nghìn €
14/08/202131200 nghìn €
29/12/202131200 nghìn €
28/06/202231200 nghìn €
28/12/202232200 nghìn €
29/06/202332200 nghìn €
19/12/202333200 nghìn €
23/06/202433100 nghìn €
17/12/202434100 nghìn €
24/06/202534100 nghìn €
29/12/20253575 nghìn €
17/03/20263550 nghìn €
22/06/20263550 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2014; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
11/07/2026UD MarbellaClub Atlético CentralChuyển nhượng—
30/06/2025Atletico SanluquenoUD MarbellaChuyển nhượng—
29/07/2024EldenseAtletico SanluquenoChuyển nhượng—
05/07/2022HerculesEldenseChuyển nhượng—
30/01/2021Free playerHerculesChuyển nhượng—
28/09/2020Granada CFFree playerTrở lại—
30/06/2017Real BetisGranada CFChuyển nhượng—
29/06/2016Elche CFReal BetisCho mượn—
17/08/2015Real BetisElche CFChuyển nhượng—
29/06/2014Real MurciaReal BetisCho mượn—
15/08/2013Real BetisReal MurciaChuyển nhượng—
30/06/2012Real Betis BReal BetisChuyển nhượng—
31/12/2009Real Betis Balompié CReal Betis BChuyển nhượng—
30/06/2009Real Betis U19Real Betis Balompié CChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ41
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy49
  • Sức mạnh56
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com