
U19 Montenegro
MontenegroHLV Nenad VukcevicGiá trị 1,1 triệu €
Phong độ: BBHHT
Phong độ 5 trận gần nhất: 1 thắng, 2 hòa, 2 thua.
Đội hình U19 Montenegro
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 21 | MNE | — | 250 nghìn € | |
| 12 | Thủ môn | 21 | — | — | — | |
| 2 | Hậu vệ | 20 | MNE | — | 450 nghìn € | |
| 3 | Hậu vệ | 20 | — | — | 400 nghìn € | |
| 5 | Hậu vệ | 20 | — | — | 4,0 triệu € | |
| 6 | Hậu vệ | 21 | — | — | 125 nghìn € | |
| 14 | Hậu vệ | 21 | — | — | — | |
| 15 | Hậu vệ | 20 | — | — | — | |
| 17 | Hậu vệ | 21 | MNE | — | — | |
| 4 | Tiền vệ | 21 | MNE | — | 100 nghìn € | |
| 7 | Tiền vệ | 20 | MNE | — | 600 nghìn € | |
| 8 | Tiền vệ | 19 | MNE | 180 cm | 8,0 triệu € | |
| 10 | Tiền vệ | 20 | MNE | 185 cm | 15,0 triệu € | |
| 11 | Tiền vệ | 21 | — | — | — | |
| 16 | Tiền vệ | 21 | MNE | — | 175 nghìn € | |
| 19 | Tiền vệ | 20 | MNE | — | 4,0 triệu € | |
| 20 | Tiền vệ | 21 | MNE | — | 150 nghìn € | |
| 21 | Tiền vệ | 20 | — | — | — | |
| 9 | Tiền đạo | 20 | SRB | — | — | |
| 18 | Không rõ | 21 | — | — | 100 nghìn € |