
Bodin Tomašević là hậu vệ 20 tuổi, hiện khoác áo Mantova.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
8Đá chính
629Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
629Phút/bàn
2/3Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,92Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 560 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 88% | 64% | 1 | 0 | 7,13 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 69 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 80% | 28% | 1 | 0 | 6,19 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 560 phút · điểm TB 7,13
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 260/295 (88%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 19/34 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 34
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 38/59 (64%)
- Không chiến thắng / thua
- 23 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 12
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 42
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 69 phút · điểm TB 6,19
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 20/25 (80%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/5 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/7 (28%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie B | vs Palermo | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 50/55 | 1 | 11/16 | — | 7,33 |
| 11/10/2026 | Serie B | @ Catanzaro | T 3-1 | 72 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 26/29 | 1 | 3/4 | — | 7,94 |
| 20/09/2026 | Serie B | vs Pisa | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 53/62 | 4 | 7/14 | — | 6,54 |
| 13/09/2026 | Serie B | vs Sampdoria | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 49/53 | 1 | 3/8 | — | 7,16 |
| 06/09/2026 | Serie B | @ Cesena | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/28 | 2 | 4/5 | — | 7,30 |
| 03/09/2026 | Cúp Quốc gia Ý | @ Palermo | B 2-5 | 13 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 10/11 | 0 | 1/4 | — | 5,68 |
| 31/08/2026 | Serie B | vs Empoli | T 3-1 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 28/34 | 3 | 7/7 | — | 6,97 |
| 23/08/2026 | Serie B | @ Carrarese | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/34 | 1 | 3/4 | V | 6,68 |
| 17/08/2026 | Cúp Quốc gia Ý | @ Lazio | T 2-0 | 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/14 | 1 | 1/3 | V | 6,70 |
| 17/05/2026 | Serie A | @ Atalanta | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/06/2025 | 19 | 50 nghìn € |
| 24/06/2026 | 20 | 400 nghìn € |
| 30/09/2026 | 20 | 4,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 4,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Bologna U19 | Mantova | Chuyển nhượng | — |
| 02/02/2025 | FK Buducnost Podgorica | Bologna U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật39
- Tư duy44
- Sức mạnh63
- Thể lực49