
Vasilije Adzic là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch MNE, hiện khoác áo Sassuolo.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
5Đá chính
353Phút
4Bàn thắng
1Kiến tạo
1,02Bàn/90 phút
88Phút/bàn
6/14Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,28Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A | 2026-2027 | — | 6 | 4 | 281 | 3 | 0 | 1 | 12 | 5 | 85% | 41% | 0 | 0 | 7,13 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 72 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 91% | 50% | 0 | 0 | 8,20 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 281 phút · điểm TB 7,13
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 5/12
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 1/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 93/109 (85%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 3/8 (37%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/7 (71%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/36 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 20
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 33
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 72 phút · điểm TB 8,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 33/36 (91%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/5 (80%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/2 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie A | @ Frosinone | B 2-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | Serie A | vs AC Milan | H 1-1 | 60 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 16/20 | 1 | 3/7 | — | 6,64 |
| 06/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Armenia | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 47/55 | 1 | 2/4 | — | 6,74 |
| 02/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Latvia | T 2-1 | 90 | 2 | 0 | 2 | 2 | 2 | 48/52 | 0 | 1/6 | — | 9,40 |
| 28/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Armenia | T 3-2 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/15 | 1 | 1/2 | — | 6,14 |
| 26/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Síp | T 2-1 | 71 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 49/52 | 0 | 3/3 | — | 6,51 |
| 19/09/2026 | Serie A | @ Monza | B 1-2 | 18 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 19/23 | 3 | 5/12 | — | 6,88 |
| 14/09/2026 | Serie A | vs Juventus | T 3-2 | 19 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 8/10 | 0 | 0/1 | — | 7,07 |
| 06/09/2026 | Serie A | @ Bologna | H 2-2 | 60 | 1 | 0 | 3 | 1 | 4 | 16/18 | 1 | 4/7 | — | 8,20 |
| 02/09/2026 | Cúp Quốc gia Ý | vs Frosinone | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/01/2024 | 17 | 600 nghìn € |
| 27/06/2024 | 18 | 600 nghìn € |
| 17/10/2024 | 18 | 2,0 triệu € |
| 17/12/2024 | 18 | 2,0 triệu € |
| 24/03/2025 | 18 | 3,0 triệu € |
| 16/06/2025 | 19 | 4,0 triệu € |
| 06/10/2025 | 19 | 8,0 triệu € |
| 22/12/2025 | 19 | 8,0 triệu € |
| 28/05/2026 | 20 | 8,0 triệu € |
| 21/09/2026 | 20 | 15,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 15,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 15,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/08/2026 | Juventus | Sassuolo | Chuyển nhượng 0.5M € | 500 nghìn € |
| 30/06/2024 | FK Buducnost Podgorica | Juventus | Hết hạn mượn 7.2M € | 7,2 triệu € |
| 30/06/2023 | Buducnost Podgorica U19 | FK Buducnost Podgorica | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật63
- Tư duy64
- Sức mạnh31
- Thể lực35