
luka bubanja
Hậu vệMNE
21Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị
luka bubanja là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch MNE.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (2 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/06/2026 | 21 | 25 nghìn € |
| 05/10/2026 | 21 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 25 nghìn € vào năm 2026; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | FK Vrsac | Free player | Trở lại | — |
| 05/02/2026 | FK Karioke | FK Vrsac | Chuyển nhượng | — |
| 30/09/2025 | Free player | FK Karioke | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Crvena Zvezda | Free player | Trở lại | — |
| 29/06/2025 | FK Radnicki Obrenovac | Crvena Zvezda | Cho mượn | — |
| 22/07/2024 | Crvena Zvezda | FK Radnicki Obrenovac | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Red Star Belgrade U19 | Crvena Zvezda | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2023 | FK Graficar Beograd U19 | Red Star Belgrade U19 | Cho mượn | — |
| 08/08/2023 | Red Star Belgrade U19 | FK Graficar Beograd U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | FK Graficar Beograd U19 | Red Star Belgrade U19 | Chuyển nhượng | — |
| 24/08/2022 | OFK Grbalj U19 | FK Graficar Beograd U19 | Chuyển nhượng | — |
| 14/09/2021 | FK Berane | OFK Grbalj U19 | Chuyển nhượng | — |