
U19 Montenegro
MontenegroHLV Nenad VukcevicGiá trị 1,1 triệu €
Phong độ: BBHHT
Phong độ 5 trận gần nhất: 1 thắng, 2 hòa, 2 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 0 – 1 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 0 – 2 | 0 – 2 | — | ||
| FT | 1 – 1 | 1 – 1 | — | ||
| FT | 1 – 1 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 0 – 2 | 0 – 0 | — |
Đội hình (20 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Benjamin krijestarac | Thủ môn | 21 |
| 12 | petar bobicic | Thủ môn | 21 |
| 2 | velimir ljutica | Hậu vệ | 20 |
| 3 | lazar maras | Hậu vệ | 20 |
| 5 | Bodin Tomašević | Hậu vệ | 20 |
| 6 | dragan miranovic | Hậu vệ | 21 |
| 14 | Aleksa vujovic | Hậu vệ | 21 |
| 15 | milos vracar | Hậu vệ | 20 |
| 17 | luka bubanja | Hậu vệ | 21 |
| 4 | Luka lecic | Tiền vệ | 21 |
| 7 | Marko Perović | Tiền vệ | 20 |
| 8 | Andrija Bulatović | Tiền vệ | 19 |
| 10 | Vasilije Adzic | Tiền vệ | 20 |
| 11 | balsa mrvaljevic | Tiền vệ | 21 |
| 16 | Nikola medojevic | Tiền vệ | 21 |
| 19 | milan roganovic | Tiền vệ | 20 |
| 20 | nenad krivokapic | Tiền vệ | 21 |
| 21 | danilo vukanic | Tiền vệ | 20 |
| 9 | Stefan Golubovic | Tiền đạo | 20 |
| 18 | Stefan radojevic | Không rõ | 21 |
Hỏi nhanh về trang này
- U19 Montenegro đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất U19 Montenegro 1 thắng, 2 hòa, 2 thua; trận gần nhất ngày 05/10/2026 thua U19 Israel 0-1 (Giao hữu quốc tế).
- Đội hình U19 Montenegro có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình U19 Montenegro có 20 cầu thủ, tuổi trung bình 20,4, tổng giá trị 1,1 triệu €; đắt giá nhất là Vasilije Adzic (tiền vệ, 15,0 triệu €).
- Ai là HLV và sân nhà của U19 Montenegro?
- HLV trưởng là Nenad Vukcevic (MNE, 51 tuổi).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 03:42 23/10/2026 (giờ Việt Nam).