
U19 Bồ Đào Nha
PortugalHLV BinoGiá trị 12,1 triệu €
Phong độ: THTTH
Phong độ 5 trận gần nhất: 3 thắng, 2 hòa, 0 thua.
Đội hình U19 Bồ Đào Nha
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 20 | POR | 190 cm | 400 nghìn € | |
| 12 | Thủ môn | 21 | POR | 181 cm | 600 nghìn € | |
| 2 | Hậu vệ | 22 | POR | 165 cm | — | |
| 3 | Hậu vệ | 20 | POR | 187 cm | 175 nghìn € | |
| 4 | Hậu vệ | 21 | POR | 190 cm | 1,5 triệu € | |
| 13 | Hậu vệ | 22 | — | — | — | |
| 14 | Hậu vệ | 21 | POR | 184 cm | 300 nghìn € | |
| 15 | Hậu vệ | 21 | POR | — | 500 nghìn € | |
| 5 | Tiền vệ | 21 | POR | 178 cm | 15,0 triệu € | |
| 6 | Tiền vệ | 21 | POR | 188 cm | 5,0 triệu € | |
| 8 | Tiền vệ | 21 | POR | 170 cm | 2,0 triệu € | |
| 16 | Tiền vệ | 21 | POR | 174 cm | — | |
| 19 | Tiền vệ | — | — | — | — | |
| 20 | Tiền vệ | 21 | POR | 182 cm | 3,0 triệu € | |
| 7 | Tiền đạo | 21 | POR | 185 cm | 5,0 triệu € | |
| 9 | Tiền đạo | 21 | POR | 182 cm | 5,0 triệu € | |
| 10 | Không rõ | 21 | POR | — | 600 nghìn € |