
Rodrigo Ribeiro là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo FC Augsburg.
Tiểu sử Rodrigo Ribeiro
Tiền đạo Rodrigo Ribeiro (21 tuổi, sinh ngày 28/04/2005) là cầu thủ quốc tịch Portugal, hiện khoác áo FC Augsburg. Cao 185 cm, nặng 75 kg, thuận chân phải. Mùa 2026-2027, Rodrigo Ribeiro có 7 trận với 200 phút thi đấu, 2 bàn thắng, 1 kiến tạo và điểm trung bình 6,72; trong đó 2 bàn đến từ Bundesliga, còn tại Cúp Quốc gia Đức có 1 kiến tạo. Giá trị thị trường 5,0 triệu €, hợp đồng đến 29/06/2031. Chuyển nhượng gần nhất ghi nhận ngày 14/01/2026, khi Rodrigo Ribeiro chuyển đến FC Augsburg từ Sporting CP B.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
2Đá chính
200Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,90Bàn/90 phút
100Phút/bàn
2/8Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,72Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga | 2026-2027 | — | 6 | 2 | 187 | 2 | 0 | 0 | 8 | 2 | 65% | 33% | 2 | 0 | 6,70 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 13 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 100% | 0% | 1 | 0 | 6,83 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 187 phút · điểm TB 6,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/8
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 28/43 (65%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/30 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 11
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 29
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 13 phút · điểm TB 6,83
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 3/3 (100%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/1 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Bundesliga | @ SV 07 Elversberg | B 3-4 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 8/8 | 0 | 1/5 | V | 6,27 |
| 10/10/2026 | Bundesliga | vs FC Bayern Munich | H 2-2 | 75 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 7/15 | 1 | 5/12 | V | 7,55 |
| 19/09/2026 | Bundesliga | @ SV Werder Bremen | B 2-3 | 37 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 5/9 | 0 | 4/10 | — | 6,25 |
| 12/09/2026 | Bundesliga | vs Bayer 04 Leverkusen | H 2-2 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 0/1 | — | 6,44 |
| 06/09/2026 | Bundesliga | @ Eintracht Frankfurt | T 4-1 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 0 | 0/2 | — | 6,49 |
| 30/08/2026 | Bundesliga | vs Schalke 04 | T 3-0 | 7 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 0/1 | 0 | — | — | 7,22 |
| 22/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | @ Energie Cottbus | T 2-0 | 13 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3/3 | 0 | 0/1 | V | 6,83 |
| 16/05/2026 | Bundesliga | @ 1. FC Union Berlin | B 0-4 | 35 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/8 | 2 | 2/5 | — | 6,43 |
| 09/05/2026 | Bundesliga | vs Borussia Monchengladbach | T 3-1 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 1 | 2/4 | — | 6,51 |
| 02/05/2026 | Bundesliga | @ SV Werder Bremen | T 3-1 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | 1/4 | — | 6,40 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/05/2022 | 17 | 1,0 triệu € |
| 31/10/2022 | 17 | 3,0 triệu € |
| 15/06/2023 | 18 | 3,0 triệu € |
| 26/12/2023 | 18 | 3,0 triệu € |
| 26/05/2024 | 19 | 3,0 triệu € |
| 18/12/2024 | 19 | 3,0 triệu € |
| 29/05/2025 | 20 | 2,5 triệu € |
| 17/12/2025 | 20 | 2,5 triệu € |
| 19/03/2026 | 20 | 4,0 triệu € |
| 26/05/2026 | 21 | 4,0 triệu € |
| 01/10/2026 | 21 | 5,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 5,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Sporting CP B | FC Augsburg | Hết hạn mượn 5M € | 5,0 triệu € |
| 29/06/2026 | FC Augsburg | Sporting CP B | Cho mượn | — |
| 14/01/2026 | Sporting CP B | FC Augsburg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Sporting CP | Sporting CP B | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | AVS Futebol SAD | Sporting CP | Cho mượn | — |
| 01/09/2024 | Sporting CP | AVS Futebol SAD | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Nottingham Forest | Sporting CP | Cho mượn | — |
| 31/01/2024 | Sporting CP | Nottingham Forest | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Sporting CP B | Sporting CP | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Sporting CP U19 | Sporting CP B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Atletico CP U17 | Sporting CP U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Sporting CP Sub-15 | Atletico CP U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Sporting CP Youth | Sporting CP Sub-15 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | AC Alfenense Formação | Sporting CP Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Perspectiva em Jogo AD Formação | AC Alfenense Formação | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật43
- Tư duy53
- Sức mạnh33
- Thể lực49