
Dario Essugo
21Tuổi
178Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
15,0 triệu €Giá trị
Dario Essugo là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo RC Strasbourg Alsace.
Tiểu sử Dario Essugo
Người mang quốc tịch Bồ Đào Nha, Dario Essugo, 21 tuổi, thi đấu ở vị trí tiền vệ cho RC Strasbourg Alsace. Anh cao 178 cm, nặng 78 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, Essugo có 5 trận ra sân với 258 phút thi đấu, ghi 1 bàn, 1 kiến tạo và điểm trung bình 6,56 tại Ligue 1. Giá trị thị trường hiện ở mức 15,0 triệu €, cao nhất đạt 20,0 triệu € (2025). Chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 31/08/2026, khi anh rời Chelsea để gia nhập RC Strasbourg Alsace.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
2Đá chính
258Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,35Bàn/90 phút
258Phút/bàn
1/6Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,56Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 | 2026-2027 | — | 5 | 2 | 258 | 1 | 0 | 1 | 6 | 1 | 86% | 51% | 1 | 0 | 6,56 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 258 phút · điểm TB 6,56
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/6
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 74/86 (86%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/8 (37%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/33 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 14
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 24
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ligue 1 | vs Paris Saint Germain | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 12/17 | 4 | 6/15 | V | 6,18 |
| 11/10/2026 | Ligue 1 | @ OGC Nice | B 1-2 | 73 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 19/21 | 1 | 3/4 | — | 7,97 |
| 06/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Séc | T 2-0 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Gibraltar | T 4-0 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Ligue 1 | @ Paris FC | B 1-2 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/13 | 0 | 3/5 | — | 5,88 |
| 12/09/2026 | Ligue 1 | vs AS Monaco | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 22/23 | 0 | 3/6 | — | 6,71 |
| 06/09/2026 | Ligue 1 | @ Troyes | T 6-2 | 27 | 0 | 1 | 2 | 0 | 2 | 10/12 | 0 | 2/3 | — | 6,05 |
| 15/08/2026 | Giao hữu CLB | vs Real Sociedad | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | Giao hữu CLB | @ Johor Darul Ta'zim FC | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 69/75 | 2 | 5/9 | — | 6,56 |
| 08/08/2026 | Giao hữu CLB | vs AC Milan | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/12/2021 | 16 | 1,0 triệu € |
| 01/03/2023 | 17 | 2,0 triệu € |
| 15/06/2023 | 18 | 2,0 triệu € |
| 26/12/2023 | 18 | 2,0 triệu € |
| 07/03/2024 | 18 | 3,0 triệu € |
| 05/06/2024 | 19 | 3,5 triệu € |
| 26/12/2024 | 19 | 8,0 triệu € |
| 20/03/2025 | 20 | 15,0 triệu € |
| 08/06/2025 | 20 | 20,0 triệu € |
| 08/12/2025 | 20 | 20,0 triệu € |
| 08/03/2026 | 20 | 17,0 triệu € |
| 02/06/2026 | 21 | 15,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 20,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 15,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | Chelsea | RC Strasbourg Alsace | Chuyển nhượng | — |
| 09/06/2025 | Sporting CP | Chelsea | Hết hạn mượn 22.272275M € | 22,3 triệu € |
| 01/06/2025 | UD Las Palmas | Sporting CP | Cho mượn | — |
| 29/08/2024 | Sporting CP | UD Las Palmas | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | GD Chaves | Sporting CP | Cho mượn | — |
| 30/01/2024 | Sporting CP | GD Chaves | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Sporting CP B | Sporting CP | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Atletico CP U17 | Sporting CP B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Sporting CP Sub-15 | Atletico CP U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Sporting CP Youth | Sporting CP Sub-15 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật53
- Tư duy51
- Sức mạnh52
- Thể lực50