Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Luis Gomes

Porto BHậu vệPOR
21Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Luis Gomes là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Porto B.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
4Đá chính
184Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
2,12Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Bồ Đào Nha2026-2027—641840000086%46%202,12

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 184 phút · điểm TB 2,12

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
136/158 (86%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
4/20 (20%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
13
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/15 (46%)
Không chiến thắng / thua
4 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
24
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Luis Gomes · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
15/10/2026Cúp C1 châu Âu@ Real BetisB 2-3dự bị00000—0———
21/09/2026Primeira Ligavs BenficaT 3-1dự bị00000—0———
09/09/2026Cúp C1 châu Âuvs Manchester CityB 0-2dự bị00000—0———
25/08/2026Hạng 2 Bồ Đào Nha@ FeirenseT 1-0400000—0———
17/08/2026Hạng 2 Bồ Đào Nhavs SC FarenseB 1-3900000156/7135/10—6,08
11/08/2026Hạng 2 Bồ Đào Nha@ Lusitania FCB 0-2900000080/8702/5—6,63
14/06/2026Cúp Toulonvs U23 TunisiaT 2-0dự bị00000—0———
12/06/2026Cúp Toulonvs U20 CanadaT 6-1450000039/4002/2—6,89
08/06/2026Cúp Toulon@ U20 VenezuelaT 3-1dự bị00000—0———
06/06/2026Cúp Toulonvs U23 Bờ Biển NgàH 0-0900000055/5905/6—7,08

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 150 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 500 nghìn €20232026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/12/202318150 nghìn €
19/06/202419250 nghìn €
15/12/202419250 nghìn €
22/06/202520200 nghìn €
21/12/202520250 nghìn €
23/06/202621500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật35
  • Tư duy41
  • Sức mạnh65
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com