
João Rego là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Casa Pia AC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
433Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/8Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,32Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primeira Liga | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 433 | 0 | 0 | 0 | 8 | 2 | 79% | 53% | 0 | 0 | 6,32 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 433 phút · điểm TB 6,32
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/8
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 9/19
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/22
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 100/126 (79%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 4/21 (19%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/5 (20%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/16
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 53/100 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 46 / 38
- Bị tước bóng
- 13
- Mất quyền kiểm soát
- 79
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 22
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | Primeira Liga | vs Santa Clara | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 19/25 | 7 | 15/30 | — | 5,79 |
| 21/09/2026 | Primeira Liga | @ Estoril | T 2-1 | 87 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 35/41 | 2 | 9/18 | — | 6,45 |
| 13/09/2026 | Primeira Liga | vs FC Porto | B 1-4 | 88 | 0 | 0 | 5 | 0 | 0 | 18/24 | 3 | 8/17 | — | 5,87 |
| 07/09/2026 | Primeira Liga | @ Vitoria Guimaraes | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 15/18 | 2 | 12/16 | — | 6,94 |
| 31/08/2026 | Primeira Liga | vs Moreirense | B 0-1 | 78 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13/18 | 2 | 9/19 | — | 6,56 |
| 24/07/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ St. Gallen | B 1-2 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 1/2 | — | 5,98 |
| 14/06/2026 | Cúp Toulon | vs U23 Tunisia | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/11 | 0 | 11/18 | — | 6,68 |
| 12/06/2026 | Cúp Toulon | vs U20 Canada | T 6-1 | 45 | 2 | 0 | 4 | 3 | 0 | 5/7 | 0 | 3/6 | — | 8,48 |
| 08/06/2026 | Cúp Toulon | @ U20 Venezuela | T 3-1 | 35 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 10/12 | 0 | 7/8 | — | 7,80 |
| 06/06/2026 | Cúp Toulon | vs U23 Bờ Biển Ngà | H 0-0 | 72 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/10 | 2 | 5/16 | — | 6,25 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/12/2023 | 18 | 600 nghìn € |
| 19/06/2024 | 19 | 1,5 triệu € |
| 28/10/2024 | 19 | 2,0 triệu € |
| 15/12/2024 | 19 | 2,2 triệu € |
| 30/03/2025 | 19 | 3,0 triệu € |
| 29/05/2025 | 19 | 3,0 triệu € |
| 17/12/2025 | 20 | 3,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 20 | 3,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/08/2026 | Benfica | Casa Pia AC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | SL Benfica B | Benfica | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Benfica U19 | SL Benfica B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Benfica Sad U17 | Benfica U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Benfica Youth | Benfica Sad U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | — | Benfica Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật47
- Tư duy50
- Sức mạnh44
- Thể lực47