Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ussumane Djalo

Vitoria SetubalTiền vệPOR
21Tuổi
174Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Ussumane Djalo là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Vitoria Setubal.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha2026-2027—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ussumane Djalo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
30/05/2026Finnish Veikkausliiga@ Gnistan HelsinkiB 2-33000004/400/1—5,81
23/05/2026Finnish Veikkausliigavs AC OuluB 0-1310021116/1703/5—6,80
16/05/2026Finnish Veikkausliigavs Inter TurkuB 1-3dự bị00000—0———
09/05/2026Finnish Veikkausliiga@ KuPsH 0-0dự bị00000—0———
02/05/2026Finnish Veikkausliigavs Ilves TampereH 1-18000007/911/2—6,29
24/04/2026Finnish Veikkausliigavs JaroH 1-111001103/300/2—6,30
18/04/2026Finnish Veikkausliiga@ TPS TurkuB 0-210000006/602/3—6,07
10/04/2026Finnish Veikkausliigavs IFK MariehamnT 3-0dự bị00000—0———
04/04/2026Finnish Veikkausliiga@ HJK HelsinkiB 0-3700000017/2112/7V6,00

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 500 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: —2026: 100 nghìn €2026: —20232026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/12/202318500 nghìn €
17/12/202419350 nghìn €
26/06/202520350 nghìn €
31/07/202520—
14/06/202621100 nghìn €
11/09/202621—

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
09/09/2026CD MafraVitoria SetubalChuyển nhượng—
30/07/2026SJK SeinajoenCD MafraCho mượn—
05/02/2026CD MafraSJK SeinajoenChuyển nhượng—
31/07/2025Torino U19CD MafraChuyển nhượng—
30/09/2024Porto BTorino U19Chuyển nhượng—
29/06/2024Southampton U21Porto BCho mượn—
31/01/2024Porto BSouthampton U21Chuyển nhượng—
30/06/2023FC Porto U19Porto BChuyển nhượng—
07/08/2022Benfica Sad U17FC Porto U19Chuyển nhượng—
30/06/2020Benfica U15Benfica Sad U17Chuyển nhượng—
30/06/2018UD Ponte Frielas FormaçãoBenfica U15Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com