
Gustavo Varela là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Monza.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
590Phút
8Bàn thắng
1Kiến tạo
1,22Bàn/90 phút
73Phút/bàn
9/17Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,65Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 509 | 6 | 1 | 1 | 14 | 7 | 78% | 28% | 1 | 0 | 7,55 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 81 | 2 | 0 | 0 | 3 | 2 | 85% | 18% | 0 | 0 | 8,28 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 509 phút · điểm TB 7,55
Tấn công
- Bàn thắng
- 6
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 7/14
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 6/16
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 6
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 68/87 (78%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/4 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/59 (28%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 19
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 23
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 52
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 81 phút · điểm TB 8,28
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 17/20 (85%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/22 (18%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 9
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Serie A | vs Cagliari | T 4-0 | 81 | 2 | 1 | 2 | 2 | 2 | 10/14 | 0 | 2/6 | — | 9,71 |
| 11/10/2026 | Serie A | @ Lazio | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/15 | 1 | 7/15 | — | 6,22 |
| 06/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Séc | T 2-0 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Gibraltar | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Bulgaria | B 1-2 | 73 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,09 |
| 19/09/2026 | Serie A | vs Sassuolo | T 2-1 | 90 | 2 | 0 | 3 | 2 | 3 | 17/21 | 0 | 3/14 | V | 8,20 |
| 13/09/2026 | Serie A | @ Lecce | B 2-3 | 75 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 9/11 | 0 | 3/9 | — | 6,64 |
| 29/08/2026 | Serie A | vs Udinese | B 2-3 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 10/15 | 0 | 1/6 | — | 7,51 |
| 22/08/2026 | Serie A | @ Inter Milan | B 1-4 | 83 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 10/11 | 0 | 1/9 | — | 7,02 |
| 15/08/2026 | Cúp Quốc gia Ý | vs Avellino | T 3-0 | 81 | 2 | 0 | 3 | 2 | 0 | 17/20 | 1 | 4/22 | — | 8,28 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/06/2024 | 19 | 500 nghìn € |
| 15/12/2024 | 19 | 600 nghìn € |
| 22/06/2025 | 20 | 1,2 triệu € |
| 17/12/2025 | 20 | 1,0 triệu € |
| 18/03/2026 | 21 | 2,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 21 | 3,0 triệu € |
| 21/09/2026 | 21 | 5,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 5,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 26/07/2026 | SL Benfica B | Monza | Hết hạn mượn 2.5M € | 2,5 triệu € |
| 29/06/2026 | Gil Vicente | SL Benfica B | Cho mượn | — |
| 08/07/2025 | SL Benfica B | Gil Vicente | Chuyển nhượng | — |
| 30/11/2023 | Benfica U19 | SL Benfica B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | PAOK Saloniki U19 | Benfica U19 | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
| 30/06/2021 | PAOK Thessaloniki U17 | PAOK Saloniki U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Sporting CP Youth | PAOK Thessaloniki U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ69
- Kỹ thuật45
- Tư duy47
- Sức mạnh27
- Thể lực50