
Trung Quốc (nữ)
ChinaHLV Ante MilicicThành lập 1924
Phong độ: BBHTH
Phong độ 5 trận gần nhất: 1 thắng, 2 hòa, 2 thua.
Đội hình Trung Quốc (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 21 | CHN | 185 cm | — | |
| 12 | Thủ môn | 24 | CHN | 180 cm | — | |
| 22 | Thủ môn | 26 | CHN | 177 cm | — | |
| 2 | Hậu vệ | 26 | CHN | 170 cm | — | |
| 3 | Hậu vệ | 27 | CHN | 167 cm | — | |
| 4 | Hậu vệ | 26 | CHN | 169 cm | — | |
| 5 | Hậu vệ | 33 | CHN | 166 cm | — | |
| 13 | Hậu vệ | 28 | CHN | 170 cm | — | |
| 20 | Hậu vệ | 30 | CHN | 171 cm | — | |
| 7 | Tiền vệ | 31 | CHN | 165 cm | — | |
| 8 | Tiền vệ | 29 | CHN | 167 cm | — | |
| 10 | Tiền vệ | 27 | CHN | 173 cm | — | |
| 14 | Tiền vệ | 27 | CHN | 170 cm | — | |
| 15 | Tiền vệ | 20 | CHN | 170 cm | — | |
| 16 | Tiền vệ | 28 | CHN | 166 cm | — | |
| 17 | Tiền vệ | 20 | CHN | 165 cm | — | |
| 18 | Tiền vệ | 37 | CHN | 172 cm | — | |
| 19 | Tiền vệ | 25 | CHN | 155 cm | — | |
| 6 | Tiền đạo | 26 | CHN | 181 cm | — | |
| 9 | Tiền đạo | 30 | CHN | 172 cm | — | |
| 11 | Tiền đạo | 24 | CHN | 173 cm | — | |
| 21 | Tiền đạo | 23 | CHN | 165 cm | — | |
| 23 | Tiền đạo | 23 | CHN | 179 cm | — |