
Tanzania (nữ)
Tanzania
Phong độ: TTBBT
Phong độ 5 trận gần nhất: 3 thắng, 0 hòa, 2 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 6 – 0 | 2 – 0 | — | ||
| FT | 0 – 1 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 2 | 0 – 1 | — | ||
| FT | 2 – 1 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 2 | 1 – 1 | — |
Đội hình (19 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 18 | najiat abass | Thủ môn | — |
| — | Christer bahera | Hậu vệ | 21 |
| 15 | Julitha Aminiel Tamuwai Singano | Hậu vệ | 26 |
| — | Aisha mnunka | Tiền vệ | 21 |
| — | Winfrida Gerald | Tiền vệ | 18 |
| 7 | Opa Clement | Tiền đạo | 26 |
| 17 | Lunyamila Enekia | Tiền đạo | 24 |
| 24 | clara luvanga | Tiền đạo | 22 |
| — | asha mrisho | Không rõ | 23 |
| — | fatuma issa | Không rõ | 31 |
| — | winfrida casto | Không rõ | — |
| — | famukazi nguruwe | Không rõ | — |
| — | Marone Siyame | Không rõ | 17 |
| 2 | anastazia katunzi | Không rõ | 31 |
| 3 | Hasnath Linus Ubamba | Không rõ | 20 |
| 6 | donisia minja | Không rõ | 30 |
| 11 | diana msewa | Không rõ | 25 |
| 21 | vaileth nicholaus | Không rõ | — |
| 23 | maimuna khamis | Không rõ | — |
Hỏi nhanh về trang này
- Tanzania (nữ) đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Tanzania (nữ) 3 thắng, 0 hòa, 2 thua; trận gần nhất ngày 13/10/2026 thắng Botswana (nữ) 6-0 (Vòng loại Olympic châu Phi (nữ)).
- Đội hình Tanzania (nữ) có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Tanzania (nữ) có 19 cầu thủ, tuổi trung bình 23,9.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 05:57 23/10/2026 (giờ Việt Nam).