- Phạt góc3 – 2
- Thẻ vàng0 – 1
· Ít mây 24°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 2.15 / 1.67
Tanzania (nữ) thắng 1-0 ngay trên sân của Botswana (nữ).
Botswana (nữ) vs Tanzania (nữ) 0-1 — Vòng loại Olympic châu Phi (nữ) 10/10/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (4)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
-
67'
0 - 1 ⚽ - 75' 🟨
- 90' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 48%Kiểm soát bóng52%
- 1Sút trúng đích2
- 1Sút không trúng đích4
- 2Sút trong vòng cấm6
- 0Sút bị chặn0
- 3Phạt góc2
- 28Tấn công nguy hiểm30
- 49Tấn công47
- 0Bị phạm lỗi0
- 0Thẻ vàng1
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-0, có 1 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu mở ở mức 1.5 bàn. Tanzania (nữ) kiểm soát bóng 52%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Botswana (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Tanzania (nữ) ép sân. Botswana (nữ) kiểm soát thế trận 34% thời gian, Tanzania (nữ) 47%.
Botswana (nữ)Tanzania (nữ)| = HT
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 2.15 | 1.67 | 151.00 | 34 | 1.00 | 1.5 | 11.00 | 1.05 | — | — | — |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (6 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 13/07/2024 | INT FRL | Botswana (nữ) – Tanzania (nữ) | 0–0 |
| 31/10/2023 | CAF Women's Olympic qualification | Botswana (nữ) – Tanzania (nữ) | 0–1 |
| 26/10/2023 | CAF Women's Olympic qualification | Tanzania (nữ) – Botswana (nữ) | 2–0 |
| 05/09/2022 | COSAFA Women's Cup | Botswana (nữ) – Tanzania (nữ) | 0–0 |
| 02/10/2021 | COSAFA Women's Cup | Botswana (nữ) – Tanzania (nữ) | 0–2 |
| 07/11/2020 | COSAFA Women's Cup | Botswana (nữ) – Tanzania (nữ) | 1–0 |
Phong độ gần đây
Botswana (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 12/04/2026 | INT FRL | U20 Ả Rập Xê Út (nữ) – Botswana (nữ) | 0–3 | T |
| 10/04/2026 | INT FRL | Saudi Arabia (nữ) – Botswana (nữ) | 1–1 | H |
| 24/02/2026 | COSAFA Women's Cup | Zimbabwe (nữ) – Botswana (nữ) | 1–0 | B |
| 22/02/2026 | COSAFA Women's Cup | Botswana (nữ) – Eswatini (nữ) | 1–1 | H |
| 19/02/2026 | COSAFA Women's Cup | Zambia (nữ) – Botswana (nữ) | 3–0 | B |
Tanzania (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 05/08/2026 | CAF Women's African Cup of Nation | Tanzania (nữ) – Bờ Biển Ngà (nữ) | 1–2 | B |
| 01/08/2026 | CAF Women's African Cup of Nation | Burkina Faso (nữ) – Tanzania (nữ) | 2–1 | B |
| 28/07/2026 | CAF Women's African Cup of Nation | Nam Phi (nữ) – Tanzania (nữ) | 1–2 | T |
| 24/07/2026 | INT FRL | Nigeria (nữ) – Tanzania (nữ) | 2–1 | B |
| 21/07/2026 | INT FRL | Ghana (nữ) – Tanzania (nữ) | 0–0 | H |
Hỏi nhanh về trang này
- Botswana (nữ) vs Tanzania (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Botswana (nữ) vs Tanzania (nữ) thuộc Vòng loại Olympic châu Phi (nữ) đã diễn ra lúc 00:00 ngày 10/10/2026 theo giờ Việt Nam.
- Kết quả Botswana (nữ) vs Tanzania (nữ) là bao nhiêu?
- Tanzania (nữ) thắng Botswana (nữ) 1-0 trên sân khách; hiệp một 0-0.
- Lịch sử đối đầu Botswana (nữ) vs Tanzania (nữ) gần đây thế nào?
- Trong 6 lần gặp nhau gần nhất: Botswana (nữ) thắng 1, hòa 2, Tanzania (nữ) thắng 3. Lần gần nhất ngày 13/07/2024 (INT FRL) Botswana (nữ) 0-0 Tanzania (nữ).
- Phong độ Botswana (nữ) và Tanzania (nữ) trước trận?
- Botswana (nữ): 2 thắng, 2 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (WDLDLW); Tanzania (nữ): 1 thắng, 2 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (LLWLDD).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 06:24 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

