
Tanzania (nữ)
Tanzania
Phong độ: TTBBT
Phong độ 5 trận gần nhất: 3 thắng, 0 hòa, 2 thua.
Đội hình Tanzania (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Thủ môn | — | — | — | — | |
| — | Hậu vệ | 21 | — | — | — | |
| 15 | Hậu vệ | 26 | TAN | 168 cm | — | |
| — | Tiền vệ | 21 | — | — | — | |
| — | Tiền vệ | 18 | TAN | — | — | |
| 7 | Tiền đạo | 26 | TAN | — | — | |
| 17 | Tiền đạo | 24 | TAN | — | — | |
| 24 | Tiền đạo | 22 | — | — | — | |
| — | Không rõ | 23 | — | — | — | |
| — | Không rõ | 31 | — | — | — | |
| — | Không rõ | — | — | — | — | |
| — | Không rõ | — | — | — | — | |
| — | Không rõ | 17 | TAN | — | — | |
| 2 | Không rõ | 31 | — | — | — | |
| 3 | Không rõ | 20 | TAN | 157 cm | — | |
| 6 | Không rõ | 30 | — | — | — | |
| 11 | Không rõ | 25 | — | — | — | |
| 21 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 23 | Không rõ | — | — | — | — |