- Phạt góc1 – 6
- Thẻ vàng2 – 1
· Ít mây 23°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 4.15 / 1.22
Bờ Biển Ngà (nữ) thắng 2-1 ngay trên sân của Tanzania (nữ).
Tanzania (nữ) vs Bờ Biển Ngà (nữ) 1-2 — CAN (nữ) 05/08/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (16)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 🟨 Aisha mnunka 4'
- 🔁 Ester Gindulya Mabanzathay Opa Clement 13'
-
44'
0 - 1 ⚽ Nsira Ouedraogokiến tạo: konan - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🔁 Diana mnalythay donisia minja 56'
- 66' 🔁 essi dagbathay Grace Sery
- 66' 🔁 Akebie Abrogouathay Rebecca Elloh
-
68'
0 - 2 ⚽ (pen) konan - 🟨 idrisa najat 70'
- 80' 🔁 kokorathay Bernadette Amani Kakounan
- 80' 🔁 lagoali kretothay konan
- 84' 🟨 Amenan Joëlle Rosemonde Kouassi
- 🔁 Alia salumthay Julitha Aminiel Tamuwai Singano 85'
- 🔁 B. Steventhay Ester Gindulya Mabanza 85'
-
⚽ (pen) diana msewa
99+9'
1 - 2 - 90' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 46%Kiểm soát bóng54%
- 40Tổng cú sút14
- 1Sút trúng đích7
- 3Sút không trúng đích7
- 5Sút trong vòng cấm15
- 1Sút bị chặn1
- 1Phạt góc6
- 60Tấn công nguy hiểm119
- 85Tấn công149
- 308Chuyền345
- 223Chuyền chính xác277
- 1Chuyền then chốt5
- 3Chuyền dài10
- 4Rê bóng20
- 18Tạt bóng16
- 64Tranh chấp67
- 38Tắc bóng11
- 61Cản phá36
- 6Cứu thua7
- 4Phạm lỗi22
- 22Bị phạm lỗi25
- 2Việt vị1
- 2Thẻ vàng1
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-1, có 2 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 7.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 2.5 bàn. Bờ Biển Ngà (nữ) kiểm soát bóng 54%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Tanzania (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Bờ Biển Ngà (nữ) ép sân. Tanzania (nữ) kiểm soát thế trận 26% thời gian, Bờ Biển Ngà (nữ) 62%.
Tanzania (nữ)Bờ Biển Ngà (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 3-4-1-2 vs 4-4-2
Tanzania (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 18 | idrisa najat | Thủ môn | 7.4 |
| 2 | anastazia katunzi | Hậu vệ | 5.8 |
| 15 | Julitha Aminiel Tamuwai Singano | Hậu vệ | 6.3 |
| 21 | Violeth mwamakamba | Hậu vệ | 7.3 |
| 6 | donisia minja | Tiền vệ | 6.3 |
| 9 | Aisha mnunka | Tiền vệ | 5.2 |
| 11 | diana msewa | Tiền vệ | 6.6 |
| 16 | Ester Maseke Marwa | Tiền vệ | 6.7 |
| 19 | elizabeth chenge | Tiền vệ | 6.4 |
| 7 | Opa Clement © | Tiền đạo | 6.2 |
| 17 | Lunyamila Enekia | Tiền đạo | 6.4 |
Dự bị (14)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | nusra jafari | Thủ môn |
| 8 | stumai abdallah | Tiền đạo |
| 25 | Winfrida Charles | Tiền vệ |
| 26 | Noela luhala | Hậu vệ |
| 23 | Ester Gindulya Mabanza | Không rõ |
| 4 | Edina Makamba | Hậu vệ |
| 22 | Diana Mnally | Hậu vệ |
| 14 | Rashid Asha Mwalala | Không rõ |
| 12 | Asha Omary | Tiền vệ |
| 13 | Alia Salum | Tiền vệ |
| 20 | janeth shija | Thủ môn |
| 10 | Marone Siyame | Không rõ |
| 24 | B. Steven | Tiền đạo |
| 5 | Fatuma Suleimani | Hậu vệ |
Bờ Biển Ngà (nữ) · HLV Clementine Toure
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | aramatou diakite | Thủ môn | 6.4 |
| 5 | mariam diakite | Hậu vệ | 6.7 |
| 6 | Bernadette Amani Kakounan © | Tiền vệ | 7.0 |
| 11 | Nsira Ouedraogo | Tiền vệ | 9.1 |
| 26 | Grace Sery | Tiền vệ | 6.6 |
| 10 | Rebecca Elloh | Tiền đạo | 5.9 |
| 12 | Amenan Joëlle Rosemonde Kouassi | Tiền đạo | 6.9 |
| 19 | konan | Tiền đạo | 8.1 |
| 3 | Yapo Aboa | Không rõ | 7.0 |
| 15 | anastasie gbehi | Không rõ | 6.0 |
| 25 | aicha fofana | Không rõ | 7.9 |
Dự bị (15)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 8 | kokora | Tiền vệ |
| 9 | lagoali kreto | Tiền đạo |
| 16 | Oceane Lamfir | Thủ môn |
| 13 | Doudou Toure | Không rõ |
| 17 | Ange N'Guessan Koko | Tiền đạo |
| 4 | Anne Amavi Huviezo | Không rõ |
| 22 | erica gnounoue | Không rõ |
| 24 | mariam diawara | Không rõ |
| 14 | ami diallo | Tiền đạo |
| 2 | A. Daple | Hậu vệ |
| 21 | essi dagba | Không rõ |
| 20 | matoba cisse | Hậu vệ |
| 23 | Leslie Amani | Thủ môn |
| 18 | Akebie Abrogoua | Tiền vệ |
| 7 | melissa behinan | Tiền vệ |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 4.15 | 1.22 | 126.00 | 51 | 1.00 | 2.5 | 12.00 | 1.04 | 7.5 | 3.25 | 1.33 |
Xem thêm kèo nhà cái hôm nay và tỷ lệ kèo 24 giờ tới.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (3 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 26/09/2023 | CAF Women's African Cup of Nation | Tanzania (nữ) – Bờ Biển Ngà (nữ) | 2–0 |
| 22/09/2023 | CAF Women's African Cup of Nation | Bờ Biển Ngà (nữ) – Tanzania (nữ) | 2–0 |
| 06/09/2015 | CAF Women's African Games | Tanzania (nữ) – Bờ Biển Ngà (nữ) | 0–1 |
Phong độ gần đây
Tanzania (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 01/08/2026 | CAF Women's African Cup of Nation | Burkina Faso (nữ) – Tanzania (nữ) | 2–1 | B |
| 28/07/2026 | CAF Women's African Cup of Nation | Nam Phi (nữ) – Tanzania (nữ) | 1–2 | T |
| 24/07/2026 | INT FRL | Nigeria (nữ) – Tanzania (nữ) | 2–1 | B |
| 21/07/2026 | INT FRL | Ghana (nữ) – Tanzania (nữ) | 0–0 | H |
| 06/06/2026 | INT FRL | Tanzania (nữ) – Malawi (nữ) | 0–0 | H |
Bờ Biển Ngà (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 01/08/2026 | CAF Women's African Cup of Nation | Nam Phi (nữ) – Bờ Biển Ngà (nữ) | 2–2 | H |
| 28/07/2026 | CAF Women's African Cup of Nation | Bờ Biển Ngà (nữ) – Burkina Faso (nữ) | 4–1 | T |
| 21/07/2026 | INT FRL | Mali (nữ) – Bờ Biển Ngà (nữ) | 0–1 | T |
| 15/07/2026 | INT FRL | Ghana (nữ) – Bờ Biển Ngà (nữ) | 1–0 | B |
| 09/06/2026 | INT FRL | Bờ Biển Ngà (nữ) – Cabo Verde (nữ) | 0–0 | H |
Hỏi nhanh về trang này
- Tanzania (nữ) vs Bờ Biển Ngà (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Tanzania (nữ) vs Bờ Biển Ngà (nữ) thuộc CAN (nữ), Vòng 3 đã diễn ra lúc 03:00 ngày 05/08/2026 theo giờ Việt Nam.
- Kết quả Tanzania (nữ) vs Bờ Biển Ngà (nữ) là bao nhiêu?
- Bờ Biển Ngà (nữ) thắng Tanzania (nữ) 2-1 trên sân khách; hiệp một 0-1.
- Lịch sử đối đầu Tanzania (nữ) vs Bờ Biển Ngà (nữ) gần đây thế nào?
- Trong 3 lần gặp nhau gần nhất: Tanzania (nữ) thắng 1, hòa 0, Bờ Biển Ngà (nữ) thắng 2. Lần gần nhất ngày 26/09/2023 (CAF Women's African Cup of Nation) Tanzania (nữ) 2-0 Bờ Biển Ngà (nữ).
- Phong độ Tanzania (nữ) và Bờ Biển Ngà (nữ) trước trận?
- Tanzania (nữ): 2 thắng, 2 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (LWLDDW); Bờ Biển Ngà (nữ): 3 thắng, 2 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (DWWLDW).
- Đội hình xuất phát Tanzania (nữ) vs Bờ Biển Ngà (nữ)?
- Tanzania (nữ) ra sân với sơ đồ 3-4-1-2, Bờ Biển Ngà (nữ) dùng sơ đồ 4-4-2; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 01:21 31/10/2026 (giờ Việt Nam).

