
Tanzania (nữ)
Tanzania
Phong độ: TTBBT
Phong độ 5 trận gần nhất: 3 thắng, 0 hòa, 2 thua.
Chỉ số sức mạnh
- Tấn công46
- Phòng ngự40
- Chuyền bóng43
- Kiểm soát50
- Thể lực41
- Kỷ luật45
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Trận | BT | BB | Sút | Trúng | Chuyền | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải khác | — | 6 | 10 | 6 | 9 | 3 | 297 | 7 | 1 |
| Giải khác | — | 2 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 |