
Spartak Kostroma sẽ gặp Shinnik Yaroslavl lúc 23:30 ngày 26/10/2026 tại Russian First League.
Đội hình Spartak Kostroma
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Thủ môn | 22 | RUS | 186 cm | 50 nghìn € | |
| 50 | Thủ môn | 32 | RUS | 190 cm | 300 nghìn € | |
| 68 | Thủ môn | 23 | RUS | 192 cm | 400 nghìn € | |
| 2 | Hậu vệ | 28 | RUS | 187 cm | 450 nghìn € | |
| 3 | Hậu vệ | 28 | RUS | 196 cm | 250 nghìn € | |
| 4 | Hậu vệ | 25 | BLR | 188 cm | 400 nghìn € | |
| 5 | Hậu vệ | 27 | RUS | 183 cm | 550 nghìn € | |
| 6 | Hậu vệ | 29 | IRI | 183 cm | 200 nghìn € | |
| 7 | Hậu vệ | 29 | RUS | 180 cm | 500 nghìn € | |
| 21 | Hậu vệ | 27 | MNE | 198 cm | 400 nghìn € | |
| 47 | Hậu vệ | 20 | RUS | 183 cm | 400 nghìn € | |
| 96 | Hậu vệ | 30 | RUS | 187 cm | 400 nghìn € | |
| 8 | Tiền vệ | 24 | RUS | 175 cm | 400 nghìn € | |
| 17 | Tiền vệ | 23 | RUS | 187 cm | 200 nghìn € | |
| 18 | Tiền vệ | 31 | RUS | 183 cm | 500 nghìn € | |
| 22 | Tiền vệ | 26 | RUS | 170 cm | 275 nghìn € | |
| 66 | Tiền vệ | 21 | RUS | 186 cm | 250 nghìn € | |
| 69 | Tiền vệ | 24 | RUS | 186 cm | — | |
| 73 | Tiền vệ | 20 | ARM | 184 cm | 150 nghìn € | |
| 77 | Tiền vệ | 18 | RUS | 175 cm | — | |
| 10 | Tiền đạo | 31 | RUS | 179 cm | 550 nghìn € | |
| 11 | Tiền đạo | 22 | GEO | 185 cm | 150 nghìn € | |
| 13 | Tiền đạo | 28 | RUS | 183 cm | 275 nghìn € | |
| 70 | Tiền đạo | 21 | RUS | 180 cm | 200 nghìn € | |
| 82 | Tiền đạo | 25 | BLR | 180 cm | 300 nghìn € | |
| 90 | Tiền đạo | 32 | RUS | 190 cm | 400 nghìn € |