
Mateja Zver là tiền vệ 38 tuổi quốc tịch SLO, hiện khoác áo Ankara BB Fomget GS (nữ).
Tiểu sử Mateja Zver
Mateja Zver là tiền vệ mang quốc tịch Slovenia, 38 tuổi, hiện thi đấu cho Ankara BB Fomget GS (nữ). Trong mùa 2026, cầu thủ có 7 trận ra sân tại Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) với tổng 526 phút thi đấu. Mùa giải này có 2 bàn thắng và điểm trung bình 6,42. Ngày sinh của cầu thủ là 15/03/1988, và cầu thủ thuộc nhóm tiền vệ của đội bóng nữ Ankara BB Fomget GS.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
612Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,29Bàn/90 phút
306Phút/bàn
6/11Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,62Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | 2026 | — | 8 | 8 | 612 | 2 | 1 | 0 | 11 | 6 | 70% | 48% | 1 | 0 | 5,62 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 612 phút · điểm TB 5,62
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 6/11
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 1/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 141/201 (70%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 10/35 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/29 (34%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 21/43 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 18
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 115
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/10/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | vs Thổ Nhĩ Kỳ (nữ) | T 2-0 | 86 | 0 | 0 | 4 | 2 | 2 | 39/49 | 1 | 1/5 | — | — |
| 09/10/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | @ Thổ Nhĩ Kỳ (nữ) | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 3 | 32/52 | 0 | 4/9 | — | 6,30 |
| 08/08/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | vs ZNK Hajduk Split (nữ) | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 05/08/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | vs Farul Constanta (nữ) | H 1-1 | 120 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,99 |
| 09/06/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | vs Đức (nữ) | B 0-2 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 17/24 | 2 | 4/6 | — | 6,36 |
| 05/06/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | @ Áo (nữ) | B 0-1 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/18 | 1 | 2/4 | — | 6,35 |
| 18/04/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | vs Na Uy (nữ) | B 2-3 | 86 | 2 | 0 | 3 | 2 | 2 | 16/24 | 4 | 5/6 | — | 7,73 |
| 14/04/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | @ Na Uy (nữ) | B 0-5 | 77 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 9/14 | 2 | 3/9 | — | 5,96 |