
Zala Mersnik là thủ môn 26 tuổi quốc tịch SLO, hiện khoác áo Sporting De Huelva (nữ).
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
540Phút
23Cứu thua
66%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,73Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | 2026 | — | 6 | 6 | 540 | 23 | 5 | 11 | 66% | 100% | 0 | 0 | 6,73 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 6,73
Thủ môn
- Cứu thua
- 23
- Đấm bóng
- 5
- Băng ra (thành công / tổng)
- 5/5
- Bắt bóng bổng tốt
- 4
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 113/171 (66%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 35/92 (38%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/3 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 59
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/08/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/06/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | vs Đức (nữ) | B 0-2 | 90 | 5 | 3 | 0 | 20/37 | 0 | 2/2 | — | 6,68 |
| 05/06/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | @ Áo (nữ) | B 0-1 | 90 | 4 | 0 | 1 | 20/27 | 0 | — | — | 7,73 |
| 18/04/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | vs Na Uy (nữ) | B 2-3 | 90 | 6 | 1 | 1 | 23/33 | 0 | — | — | 6,52 |
| 14/04/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | @ Na Uy (nữ) | B 0-5 | 90 | 5 | 1 | 1 | 28/39 | 0 | 1/1 | — | 6,70 |
Chỉ số
- Thể lực45
- Chỉ số 160
- Chỉ số 240
- Chỉ số 469
- Chỉ số 343