
Slovenia (nữ)
Slovenia
Phong độ: THBBB
Phong độ 5 trận gần nhất: 1 thắng, 1 hòa, 3 thua.
Chỉ số sức mạnh
- Tấn công71
- Phòng ngự65
- Chuyền bóng65
- Kiểm soát70
- Thể lực68
- Kỷ luật65
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Trận | BT | BB | Sút | Trúng | Chuyền | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải khác | — | 8 | 8 | 19 | 85 | 38 | 2.520 | 10 | 0 |