
SKA Khabarovsk
Phong độ: BTHHH
SKA Khabarovsk sẽ gặp Yenisey Krasnoyarsk lúc 12:00 ngày 24/10/2026 tại Russian First League.
Đội hình SKA Khabarovsk
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 23 | RUS | 183 cm | 300 nghìn € | |
| 16 | Thủ môn | 25 | RUS | 187 cm | 200 nghìn € | |
| 31 | Thủ môn | 23 | — | 186 cm | — | |
| — | Hậu vệ | 33 | RUS | 175 cm | 175 nghìn € | |
| 2 | Hậu vệ | 35 | RUS | 193 cm | — | |
| 14 | Hậu vệ | 23 | RUS | 175 cm | 500 nghìn € | |
| 17 | Hậu vệ | 30 | RUS | 185 cm | 350 nghìn € | |
| 29 | Hậu vệ | 24 | RUS | 185 cm | 75 nghìn € | |
| 37 | Hậu vệ | 21 | RUS | 187 cm | 150 nghìn € | |
| 61 | Hậu vệ | 25 | RUS | 176 cm | 200 nghìn € | |
| 63 | Hậu vệ | 22 | RUS | 180 cm | 100 nghìn € | |
| 84 | Hậu vệ | 23 | RUS | 187 cm | 250 nghìn € | |
| 91 | Hậu vệ | 23 | RUS | 177 cm | 400 nghìn € | |
| 5 | Tiền vệ | 21 | RUS | 181 cm | 200 nghìn € | |
| 6 | Tiền vệ | 22 | RUS | 189 cm | 300 nghìn € | |
| 7 | Tiền vệ | 25 | MDA | 178 cm | 350 nghìn € | |
| 8 | Tiền vệ | 25 | RUS | 180 cm | 225 nghìn € | |
| 20 | Tiền vệ | 25 | RUS | 178 cm | 300 nghìn € | |
| 22 | Tiền vệ | 25 | RUS | 183 cm | 25 nghìn € | |
| 24 | Tiền vệ | 33 | RUS | 175 cm | — | |
| 82 | Tiền vệ | 20 | RUS | 180 cm | 75 nghìn € | |
| 4 | Tiền đạo | 32 | RUS | 170 cm | 500 nghìn € | |
| 7 | Tiền đạo | 28 | RUS | 178 cm | 400 nghìn € | |
| 9 | Tiền đạo | 29 | ESP | 182 cm | 350 nghìn € | |
| 11 | Tiền đạo | 28 | RUS | 187 cm | 200 nghìn € | |
| 19 | Tiền đạo | 22 | RUS | 178 cm | 75 nghìn € | |
| 21 | Tiền đạo | 30 | RUS | 189 cm | 250 nghìn € | |
| 50 | Tiền đạo | 20 | RUS | 183 cm | 350 nghìn € | |
| 77 | Tiền đạo | 31 | ARM | 169 cm | 250 nghìn € | |
| 96 | Tiền đạo | 30 | RUS | 169 cm | — | |
| — | Không rõ | 23 | — | — | 175 nghìn € |