Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Igor Shkolik

SKA KhabarovskTiền vệRUS
25Tuổi
178Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Igor Shkolik là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo SKA Khabarovsk.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

15Trận ra sân
8Đá chính
843Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
843Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Russian First League2026-2027—13667510000——20—
Cúp Nga2026-2027—2216800000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Russian First League · mùa 2026-2027 · 13 trận ra sân, 675 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 168 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 175 nghìn €2018: 175 nghìn €2019: 225 nghìn €2019: 275 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 450 nghìn €2022: 450 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 300 nghìn €20182026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/06/201817175 nghìn €
19/12/201817175 nghìn €
13/06/201918225 nghìn €
22/12/201918275 nghìn €
28/06/202019300 nghìn €
28/12/202019300 nghìn €
01/06/202120300 nghìn €
14/09/202120400 nghìn €
06/12/202120500 nghìn €
29/05/202221450 nghìn €
07/12/202221450 nghìn €
18/06/202322400 nghìn €
19/11/202322350 nghìn €
01/07/202423400 nghìn €
05/12/202423350 nghìn €
15/05/202524350 nghìn €
17/09/202524300 nghìn €
17/11/202524300 nghìn €
15/06/202625300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026FC LeningradetsSKA KhabarovskChuyển nhượng—
21/08/2025IraklisFC LeningradetsChuyển nhượng—
23/01/2025Dinamo MinskIraklisChuyển nhượng—
15/02/2024Dynamo MoscowDinamo MinskChuyển nhượng—
29/06/2023Neftekhimik NizhnekamskDynamo MoscowCho mượn—
07/07/2022Dynamo MoscowNeftekhimik NizhnekamskChuyển nhượng—
29/06/2022Rotor VolgogradDynamo MoscowCho mượn—
30/06/2021Dynamo MoscowRotor VolgogradChuyển nhượng—
31/07/2020Dinamo Moscow YouthDynamo MoscowChuyển nhượng—
19/02/2018Akademia Dynamo Moscow U17Dinamo Moscow YouthChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com