
Sadyg Bagiev là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo SKA Khabarovsk.
Tiểu sử Sadyg Bagiev
Sadyg Bagiev là tiền vệ thi đấu cho câu lạc bộ SKA Khabarovsk, mang quốc tịch Russia và 22 tuổi. Mùa 2026-2027, anh có 12 trận ra sân với 715 phút thi đấu tại Russian First League. Anh cao 189 cm, nặng 78 kg, thuận chân phải và sinh ngày 03/01/2004. Giá trị thị trường được ghi nhận là 300 nghìn €, hợp đồng với câu lạc bộ đến 29/06/2027, và anh chuyển từ Torpedo Moscow đến SKA Khabarovsk ngày 10/07/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
8Đá chính
715Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Russian First League | 2026-2027 | — | 12 | 8 | 715 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 3 | 0 | — |
| Cúp Nga | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Russian First League · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 715 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/09/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/09/2024 | 20 | 50 nghìn € |
| 03/12/2024 | 20 | 50 nghìn € |
| 01/06/2025 | 21 | 50 nghìn € |
| 17/09/2025 | 21 | 150 nghìn € |
| 02/12/2025 | 21 | 250 nghìn € |
| 24/05/2026 | 22 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/07/2026 | Torpedo Moscow | SKA Khabarovsk | Chuyển nhượng | — |
| 12/01/2026 | SKA Khabarovsk | Torpedo Moscow | Hết hạn mượn 0.15M € | 150 nghìn € |
| 11/09/2024 | FK Kuban Kholding | SKA Khabarovsk | Hết hạn mượn 0.01M € | 10 nghìn € |
| 30/12/2023 | FK Spartak Tambov | FK Kuban Kholding | Cho mượn | — |
| 01/09/2023 | FK Kuban Kholding | FK Spartak Tambov | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | SSh Academia football Kuban | FK Kuban Kholding | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | DFK Kuban Krasnodar | SSh Academia football Kuban | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Sakhalin Yuzhno-Sakhalinsk Youth (-2025) | DFK Kuban Krasnodar | Chuyển nhượng | — |