Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Aleksandr Zhirov

SKA KhabarovskHậu vệRUS
35Tuổi
193Chiều cao (cm)
89Cân nặng (kg)
—Giá trị

Aleksandr Zhirov là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo SKA Khabarovsk.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
5Đá chính
450Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Russian First League2026-2027—5545000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Russian First League · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 450 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 75 nghìn €2013: 100 nghìn €2015: 500 nghìn €2016: 500 nghìn €2016: 500 nghìn €2016: 500 nghìn €2017: 700 nghìn €2017: 500 nghìn €2018: 600 nghìn €2019: 550 nghìn €2019: 650 nghìn €2019: 750 nghìn €2019: 1,0 triệu €2020: 800 nghìn €2020: 1,0 triệu €2021: 1,0 triệu €2021: 1,0 triệu €2021: 800 nghìn €2021: 700 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 200 nghìn €20132026
Bảng số liệu (28 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/02/20132275 nghìn €
05/06/201322100 nghìn €
10/06/201524500 nghìn €
05/01/201624500 nghìn €
24/05/201625500 nghìn €
26/12/201625500 nghìn €
31/05/201726700 nghìn €
23/11/201726500 nghìn €
05/06/201827600 nghìn €
07/01/201927550 nghìn €
11/06/201928650 nghìn €
24/09/201928750 nghìn €
12/12/2019281,0 triệu €
07/04/202029800 nghìn €
17/11/2020291,0 triệu €
07/02/2021301,0 triệu €
15/06/2021301,0 triệu €
12/10/202130800 nghìn €
14/12/202130700 nghìn €
15/06/202231700 nghìn €
29/11/202231600 nghìn €
27/06/202332600 nghìn €
12/12/202332500 nghìn €
03/06/202433400 nghìn €
11/12/202433400 nghìn €
03/06/202534300 nghìn €
02/12/202534250 nghìn €
24/05/202635200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
09/09/2026SKA Rostov-on-DonSKA KhabarovskChuyển nhượng—
19/08/2026FK ChelyabinskSKA Rostov-on-DonChuyển nhượng—
10/07/2025Akhmat GroznyFK ChelyabinskChuyển nhượng—
30/06/2024Baltika KaliningradAkhmat GroznyChuyển nhượng—
30/06/2023SV SandhausenBaltika KaliningradChuyển nhượng—
30/06/2018Yenisey KrasnoyarskSV SandhausenChuyển nhượng—
12/02/2018FK KrasnodarYenisey KrasnoyarskChuyển nhượng—
29/06/2017Anzhi MakhachkalaFK KrasnodarCho mượn—
30/01/2017FK KrasnodarAnzhi MakhachkalaChuyển nhượng—
31/12/2016Tom TomskFK KrasnodarChuyển nhượng—
14/09/2016Anzhi MakhachkalaTom TomskChuyển nhượng—
30/06/2015Volgar-Gazprom AstrachanAnzhi MakhachkalaChuyển nhượng—
31/12/2012Dinamo BarnaulVolgar-Gazprom AstrachanHết hạn mượn 0.025M €25 nghìn €
31/12/2009Dinamo Barnaul IIDinamo BarnaulChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ42
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy49
  • Sức mạnh65
  • Thể lực60
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com