Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Maxim Maksimov

SKA KhabarovskTiền đạoRUS
30Tuổi
189Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Maxim Maksimov là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo SKA Khabarovsk.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
3Đá chính
233Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,39Bàn/90 phút
233Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Russian First League2026-2027—5323310000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Russian First League · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 233 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 25 nghìn €2014: 25 nghìn €2015: 100 nghìn €2015: 150 nghìn €2016: 175 nghìn €2017: 200 nghìn €2017: 200 nghìn €2018: 250 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 150 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 275 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 450 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 250 nghìn €20142026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/06/20141825 nghìn €
06/12/20141925 nghìn €
27/06/201519100 nghìn €
07/12/201520150 nghìn €
17/06/201620175 nghìn €
19/06/201721200 nghìn €
13/12/201722200 nghìn €
25/05/201822250 nghìn €
11/12/201823150 nghìn €
09/09/201923150 nghìn €
22/12/201924150 nghìn €
18/10/202024150 nghìn €
28/12/202025200 nghìn €
23/05/202125275 nghìn €
14/09/202125350 nghìn €
06/12/202126500 nghìn €
29/05/202226600 nghìn €
20/11/202227600 nghìn €
13/06/202327500 nghìn €
12/12/202328500 nghìn €
03/06/202428400 nghìn €
03/12/202429450 nghìn €
01/06/202529400 nghìn €
02/12/202530300 nghìn €
24/05/202630250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
09/09/2026Arsenal TulaSKA KhabarovskChuyển nhượng—
23/09/2025Free playerArsenal TulaChuyển nhượng—
07/07/2025Torpedo MoscowFree playerTrở lại—
30/06/2024Fakel VoronezhTorpedo MoscowChuyển nhượng—
05/10/2020Free playerFakel VoronezhChuyển nhượng—
31/12/2019Torpedo MoscowFree playerTrở lại—
27/08/2019DisqualificationTorpedo MoscowChuyển nhượng—
26/05/2019Rigas Futbola SkolaDisqualificationChuyển nhượng—
13/04/2019FC Vardar SkopjeRigas Futbola SkolaChuyển nhượng—
30/08/2017FK RiteriaiFC Vardar SkopjeHết hạn mượn 0.182988M €182 nghìn €
27/03/2017FK Atlantas KlaipėdaFK RiteriaiChuyển nhượng—
31/12/2012Fakel-M VoronezhFK Atlantas KlaipėdaChuyển nhượng—
31/12/2011DYuSSh Fakel VoronezhFakel-M VoronezhChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com