
Maxim Maksimov là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo SKA Khabarovsk.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
3Đá chính
233Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,39Bàn/90 phút
233Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Russian First League | 2026-2027 | — | 5 | 3 | 233 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Russian First League · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 233 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/06/2014 | 18 | 25 nghìn € |
| 06/12/2014 | 19 | 25 nghìn € |
| 27/06/2015 | 19 | 100 nghìn € |
| 07/12/2015 | 20 | 150 nghìn € |
| 17/06/2016 | 20 | 175 nghìn € |
| 19/06/2017 | 21 | 200 nghìn € |
| 13/12/2017 | 22 | 200 nghìn € |
| 25/05/2018 | 22 | 250 nghìn € |
| 11/12/2018 | 23 | 150 nghìn € |
| 09/09/2019 | 23 | 150 nghìn € |
| 22/12/2019 | 24 | 150 nghìn € |
| 18/10/2020 | 24 | 150 nghìn € |
| 28/12/2020 | 25 | 200 nghìn € |
| 23/05/2021 | 25 | 275 nghìn € |
| 14/09/2021 | 25 | 350 nghìn € |
| 06/12/2021 | 26 | 500 nghìn € |
| 29/05/2022 | 26 | 600 nghìn € |
| 20/11/2022 | 27 | 600 nghìn € |
| 13/06/2023 | 27 | 500 nghìn € |
| 12/12/2023 | 28 | 500 nghìn € |
| 03/06/2024 | 28 | 400 nghìn € |
| 03/12/2024 | 29 | 450 nghìn € |
| 01/06/2025 | 29 | 400 nghìn € |
| 02/12/2025 | 30 | 300 nghìn € |
| 24/05/2026 | 30 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/09/2026 | Arsenal Tula | SKA Khabarovsk | Chuyển nhượng | — |
| 23/09/2025 | Free player | Arsenal Tula | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2025 | Torpedo Moscow | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2024 | Fakel Voronezh | Torpedo Moscow | Chuyển nhượng | — |
| 05/10/2020 | Free player | Fakel Voronezh | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Torpedo Moscow | Free player | Trở lại | — |
| 27/08/2019 | Disqualification | Torpedo Moscow | Chuyển nhượng | — |
| 26/05/2019 | Rigas Futbola Skola | Disqualification | Chuyển nhượng | — |
| 13/04/2019 | FC Vardar Skopje | Rigas Futbola Skola | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2017 | FK Riteriai | FC Vardar Skopje | Hết hạn mượn 0.182988M € | 182 nghìn € |
| 27/03/2017 | FK Atlantas Klaipėda | FK Riteriai | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | Fakel-M Voronezh | FK Atlantas Klaipėda | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | DYuSSh Fakel Voronezh | Fakel-M Voronezh | Chuyển nhượng | — |