Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Vladislav Bragin

SKA KhabarovskTiền đạoRUS
28Tuổi
187Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Vladislav Bragin là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo SKA Khabarovsk.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
3Đá chính
320Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,28Bàn/90 phút
320Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Russian First League2026-2027—8223000000——00—
Cúp Nga2026-2027—119011000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Russian First League · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 230 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/09/2026

Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/09/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 200 nghìn €2016: 200 nghìn €2017: 125 nghìn €2017: 125 nghìn €2018: 125 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 250 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 175 nghìn €2022: 125 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: —2025: 75 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 200 nghìn €20152026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/08/201517200 nghìn €
01/12/201618200 nghìn €
27/06/201719125 nghìn €
27/12/201719125 nghìn €
12/07/201820125 nghìn €
03/06/201921100 nghìn €
27/06/201921100 nghìn €
22/12/201921250 nghìn €
28/06/202022250 nghìn €
28/12/202022250 nghìn €
23/05/202123250 nghìn €
06/12/202123200 nghìn €
29/05/202224175 nghìn €
07/12/202224125 nghìn €
18/06/20232575 nghìn €
19/11/202325—
18/03/20252775 nghìn €
17/06/202527200 nghìn €
02/12/202527250 nghìn €
24/05/202628200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 200 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com