Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Aleksandr Mukhin

SKA KhabarovskHậu vệRUS
24Tuổi
185Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Aleksandr Mukhin là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo SKA Khabarovsk.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
702Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Russian First League2026-2027—7756600000——00—
Cúp Nga2026-2027—2213600000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Russian First League · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 566 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 136 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 75 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 125 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 275 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 75 nghìn €20192026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/12/20191775 nghìn €
28/06/202018100 nghìn €
01/06/202119125 nghìn €
23/12/202119150 nghìn €
01/06/202220150 nghìn €
20/11/202220150 nghìn €
12/04/202320200 nghìn €
18/06/202321275 nghìn €
29/11/202321200 nghìn €
03/06/202422150 nghìn €
11/12/202422100 nghìn €
03/06/20252375 nghìn €
02/12/202523100 nghìn €
24/05/20262475 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026FK RostovSKA KhabarovskChuyển nhượng—
29/06/2026SKA KhabarovskFK RostovCho mượn—
10/09/2025FK RostovSKA KhabarovskChuyển nhượng—
07/02/2024Volgar-Gazprom AstrachanFK RostovCho mượn—
04/07/2023FK RostovVolgar-Gazprom AstrachanChuyển nhượng—
29/06/2023FC UfaFK RostovCho mượn—
01/02/2023FK RostovFC UfaChuyển nhượng—
31/12/2021FK Rostov YouthFK RostovChuyển nhượng—
28/01/2021Lokomotiv-Kazanka MoscowFK Rostov YouthHết hạn mượn 0.011M €11 nghìn €
31/07/2020Lokomotiv Moscow YouthLokomotiv-Kazanka MoscowChuyển nhượng—
11/07/2019Akademia Lokomotiv Moskau U17Lokomotiv Moscow YouthChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com