
Serbia (nữ)
Serbia
Phong độ: BBBBB
Phong độ 5 trận gần nhất: 0 thắng, 0 hòa, 5 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 1 – 3 | 1 – 1 | — | ||
| FT | 3 – 1 | 2 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 4 | 1 – 4 | — | ||
| FT | 3 – 0 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 0 | 0 – 0 | — |
Đội hình (21 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Milica Kostic | Thủ môn | 28 |
| 12 | Ema Aleksić | Thủ môn | 21 |
| 23 | Jefimija Skandro | Thủ môn | 23 |
| 3 | mina matijevic | Hậu vệ | 21 |
| 8 | Dina Blagojevic | Hậu vệ | 29 |
| 13 | Andjela Krstić | Hậu vệ | 25 |
| 19 | Tyla-Jay Vlajnic | Hậu vệ | 35 |
| 22 | Dejana stefanovic | Hậu vệ | 29 |
| 2 | Aleksandra Lazarevic | Tiền vệ | 30 |
| 4 | Marija Ilic | Tiền vệ | 33 |
| 10 | Jelena Cankovic | Tiền vệ | 31 |
| 14 | Vesna Milivojevic | Tiền vệ | 25 |
| 15 | sofija sremcevic | Tiền vệ | 23 |
| 16 | Sara Pavlovic | Tiền vệ | 31 |
| 18 | Emma Petrović | Tiền vệ | 24 |
| 20 | Tijana Filipovic | Tiền vệ | 27 |
| 5 | Anastasija ciric | Tiền đạo | 23 |
| 9 | Jovana Damnjanovic | Tiền đạo | 31 |
| 11 | miljana ivanovic | Tiền đạo | 26 |
| 17 | Alegra Poljak | Tiền đạo | 27 |
| 21 | nina matejic | Không rõ | 22 |
Hỏi nhanh về trang này
- Serbia (nữ) đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Serbia (nữ) 0 thắng, 0 hòa, 5 thua; trận gần nhất ngày 13/10/2026 thua Phần Lan (nữ) 1-3 (Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)).
- Đội hình Serbia (nữ) có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Serbia (nữ) có 21 cầu thủ, tuổi trung bình 26,9.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 19:57 22/10/2026 (giờ Việt Nam).