
Ba Lan (nữ)
PolandHLV Nina Patalon
Phong độ: TBBBB
Phong độ 5 trận gần nhất: 1 thắng, 0 hòa, 4 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 2 – 1 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 0 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 3 – 1 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 0 – 2 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 0 | 1 – 0 | — |
Đội hình (22 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Kinga Szemik | Thủ môn | 29 |
| 12 | Natalia Radkiewicz | Thủ môn | 23 |
| 22 | Kinga Seweryn | Thủ môn | 21 |
| 3 | Wiktoria Zieniewicz | Hậu vệ | 24 |
| 4 | Paulina Dudek | Hậu vệ | 29 |
| 5 | Oliwia Wos | Hậu vệ | 27 |
| 15 | Milena Kokosz | Hậu vệ | 25 |
| 2 | Martyna Wiankowska | Tiền vệ | 29 |
| 6 | Sylwia Matysik | Tiền vệ | 29 |
| 7 | Małgorzata Mesjasz | Tiền vệ | 29 |
| 8 | Ewelina Kamczyk | Tiền vệ | 30 |
| 11 | Tanja Pawollek | Tiền vệ | 27 |
| 13 | Emilia Szymczak | Tiền vệ | 20 |
| 14 | Dominika Grabowska | Tiền vệ | 38 |
| 17 | Klaudia Slowinska | Tiền vệ | 27 |
| 18 | Nadia Krezyman | Tiền vệ | 22 |
| 20 | Kayla Joan Zophia Adamek | Tiền vệ | 32 |
| 23 | Adriana Achcińska | Tiền vệ | 24 |
| 9 | Ewa Pajor | Tiền đạo | 29 |
| 10 | Weronika Zawistowska | Tiền đạo | 26 |
| 16 | Klaudia Jedlińska | Tiền đạo | 26 |
| 21 | Paulina Tomasiak | Tiền đạo | 24 |
Hỏi nhanh về trang này
- Ba Lan (nữ) đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Ba Lan (nữ) 1 thắng, 0 hòa, 4 thua; trận gần nhất ngày 13/10/2026 thắng Bỉ (nữ) 2-1 (Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)).
- Đội hình Ba Lan (nữ) có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Ba Lan (nữ) có 22 cầu thủ, tuổi trung bình 26,8.
- Ai là HLV và sân nhà của Ba Lan (nữ)?
- HLV trưởng là Nina Patalon (POL, 41 tuổi).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 06:47 23/10/2026 (giờ Việt Nam).