
Nigeria (nữ)
NigeriaHLV Randy Waldrum
Phong độ: TTBBT
Phong độ 5 trận gần nhất: 3 thắng, 0 hòa, 2 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 5 – 0 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 0 – 2 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 2 – 1 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 0 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 2 – 6 | 1 – 2 | — |
Đội hình (23 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Tochukwu Oluehi | Thủ môn | 40 |
| 16 | Chiamaka Nnadozie | Thủ môn | 25 |
| 3 | Osinachi Ohale | Hậu vệ | 34 |
| 4 | Shukurat Damilola Oladipo | Hậu vệ | 22 |
| 5 | Ashleigh Plumptre | Hậu vệ | 29 |
| 14 | Oluwatosin Blessing Demehin | Hậu vệ | 24 |
| 21 | Miracle Usani | Hậu vệ | 19 |
| 10 | Christy Ucheibe | Tiền vệ | 25 |
| 13 | Deborah Ajibola Abiodun | Tiền vệ | 22 |
| 18 | Halimatu Ayinde | Tiền vệ | 31 |
| 20 | Flolashade Florence Ijamilusi | Tiền vệ | 25 |
| 2 | Rinsola Babajide | Tiền đạo | 28 |
| 6 | Esther Okoronkwo | Tiền đạo | 29 |
| 7 | Toni Payne | Tiền đạo | 31 |
| 8 | Asisat Oshoala | Tiền đạo | 32 |
| 9 | Ifeoma Onumonu | Tiền đạo | 32 |
| 12 | Jennifer Onyi Echegini | Tiền đạo | 25 |
| 15 | Rasheedat Ajibade | Tiền đạo | 26 |
| 17 | Francisca Ordega | Tiền đạo | 33 |
| 19 | Chinwendu Veronica Ihezuo | Tiền đạo | 29 |
| 22 | Michelle Alozie | Tiền đạo | 29 |
| 11 | Sikiratu Isah | Không rõ | — |
| 24 | Chioma Okafor | Không rõ | 24 |
Hỏi nhanh về trang này
- Nigeria (nữ) đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Nigeria (nữ) 3 thắng, 0 hòa, 2 thua; trận gần nhất ngày 13/10/2026 thắng Comoros (nữ) 5-0 (Vòng loại Olympic châu Phi (nữ)).
- Đội hình Nigeria (nữ) có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Nigeria (nữ) có 23 cầu thủ, tuổi trung bình 27,9.
- Ai là HLV và sân nhà của Nigeria (nữ)?
- HLV trưởng là Randy Waldrum (USA, 70 tuổi).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 06:04 24/10/2026 (giờ Việt Nam).