
Hà Lan (nữ)
NetherlandsHLV Andries Jonker
Phong độ: TTTBH
Phong độ 5 trận gần nhất: 3 thắng, 1 hòa, 1 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 3 – 0 | 3 – 0 | — | ||
| FT | 0 – 8 | 0 – 4 | — | ||
| FT | 3 – 1 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 3 – 2 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 1 | 1 – 0 | — |
Đội hình (21 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 16 | Lize Kop | Thủ môn | 28 |
| 23 | De d=Danielle Jong | Thủ môn | 24 |
| 23 | regina eijk van | Thủ môn | 24 |
| 2 | Lynn Wilms | Hậu vệ | 26 |
| 3 | Caitlin Dijkstra | Hậu vệ | 27 |
| 4 | veerle buurman | Hậu vệ | 20 |
| 5 | Marisa·Olislagers | Hậu vệ | 26 |
| 7 | Nina Nijstad | Hậu vệ | 23 |
| 13 | Lieske Carleer | Hậu vệ | 25 |
| 18 | Kerstin·Casparij | Hậu vệ | 26 |
| 20 | Dominique Janssen | Hậu vệ | 31 |
| 22 | Ilse van der Zanden | Hậu vệ | 31 |
| 8 | Lynn Groenewegen | Tiền vệ | 23 |
| 15 | Kayleigh Van Dooren | Tiền vệ | 27 |
| 17 | Victoria Pelova | Tiền vệ | 27 |
| 21 | Damaris Egurrola | Tiền vệ | 27 |
| 5 | Romee Leuchter | Tiền đạo | 25 |
| 6 | Ella Peddemors | Tiền đạo | 24 |
| 9 | Vivianne Miedema | Tiền đạo | 30 |
| 11 | danique tolhoek | Tiền đạo | 21 |
| 12 | Chasity Grant | Tiền đạo | 25 |
Hỏi nhanh về trang này
- Hà Lan (nữ) đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Hà Lan (nữ) 3 thắng, 1 hòa, 1 thua; trận gần nhất ngày 14/10/2026 thắng Hungary (nữ) 3-0 (Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)).
- Đội hình Hà Lan (nữ) có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Hà Lan (nữ) có 21 cầu thủ, tuổi trung bình 25,7.
- Ai là HLV và sân nhà của Hà Lan (nữ)?
- HLV trưởng là Andries Jonker (NED, 64 tuổi).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 21:38 22/10/2026 (giờ Việt Nam).