
Morocco U20
MoroccoHLV Ludovic BatelliGiá trị 2,4 triệu €
Phong độ: BTTHT
Phong độ 5 trận gần nhất: 3 thắng, 1 hòa, 1 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 3 – 2 | 2 – 1 | — | ||
| FT | 0 – 2 | 0 – 2 | — | ||
| FT | 3 – 1 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 0 – 0 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 4 | 0 – 1 | — |
Đội hình (22 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Yanis Benchaouch | Thủ môn | 20 |
| 12 | Ibrahim Gomis | Thủ môn | 21 |
| 16 | Abdelhakim El Mesbahi | Thủ môn | 21 |
| 22 | Ilyass Motik | Thủ môn | 21 |
| 2 | Ilyass Mahsoub | Hậu vệ | 21 |
| 3 | Ali Maamar | Hậu vệ | 21 |
| 4 | Ismaël Baouf | Hậu vệ | 20 |
| 13 | Mohamed Taha Majni | Hậu vệ | 19 |
| 15 | Fouad Zahouani | Hậu vệ | 20 |
| 19 | Smail Bakhty | Hậu vệ | 19 |
| 20 | Mohammed Kebdani | Hậu vệ | 20 |
| 5 | Anas Tajaouart | Tiền vệ | 21 |
| 6 | Naïm Byar | Tiền vệ | 21 |
| 7 | Othmane Maamma | Tiền vệ | 21 |
| 8 | Hossam Essadak | Tiền vệ | 23 |
| 10 | Saad El Haddad | Tiền vệ | 21 |
| 14 | Mohammed Hamony | Tiền vệ | 20 |
| 17 | Gessime Yassine | Tiền vệ | 20 |
| 18 | Yassine Khalifi | Tiền vệ | 21 |
| 9 | Younes El Bahraoui | Tiền đạo | 21 |
| 11 | Ilias Boumassaoudi | Tiền đạo | 21 |
| 21 | Yassir Zabiri | Tiền đạo | 21 |
Hỏi nhanh về trang này
- Morocco U20 đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Morocco U20 3 thắng, 1 hòa, 1 thua; trận gần nhất ngày 06/10/2026 thua Libya U20 2-3 (CAF U20 Africa Cup of Nations qualification).
- Đội hình Morocco U20 có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Morocco U20 có 22 cầu thủ, tuổi trung bình 20,6, tổng giá trị 2,4 triệu €; đắt giá nhất là Gessime Yassine (tiền vệ, 20,0 triệu €).
- Ai là HLV và sân nhà của Morocco U20?
- HLV trưởng là Ludovic Batelli (FRA, 63 tuổi).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 13:03 26/10/2026 (giờ Việt Nam).