
Yassine Khalifi
21Tuổi
175Chiều cao (cm)
64Cân nặng (kg)
3,0 triệu €Giá trị
Yassine Khalifi là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch MAR, hiện khoác áo RC Sporting Charleroi.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
787Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/5Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,02Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Bỉ | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 697 | 0 | 0 | 0 | 5 | 0 | 89% | 64% | 1 | 0 | 6,78 |
| Cúp Quốc gia Bỉ | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 697 phút · điểm TB 6,78
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/5
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 498/558 (89%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 35/52 (67%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 33/51 (64%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 27 / 17
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 76
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Cúp Quốc gia Bỉ · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | VĐQG Bỉ | @ Standard Liege | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 74/86 | 0 | 3/6 | — | 6,95 |
| 19/09/2026 | VĐQG Bỉ | vs Cercle Brugge | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 61/69 | 1 | 4/6 | V | 6,44 |
| 13/09/2026 | VĐQG Bỉ | @ Zulte-Waregem | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 66/69 | 1 | 3/6 | — | 7,10 |
| 05/09/2026 | VĐQG Bỉ | vs Union Saint-Gilloise | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 52/61 | 1 | 7/7 | — | 6,27 |
| 29/08/2026 | VĐQG Bỉ | @ KV Kortrijk | T 3-1 | 86 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 48/55 | 2 | 4/7 | — | 6,69 |
| 22/08/2026 | VĐQG Bỉ | vs KV Mechelen | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 71/84 | 2 | 5/11 | — | 6,54 |
| 17/08/2026 | VĐQG Bỉ | @ KVSK Lommel | T 1-0 | 71 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 54/56 | 0 | 2/2 | — | 7,01 |
| 09/08/2026 | VĐQG Bỉ | vs Oud-Heverlee Leuven | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 72/78 | 2 | 5/6 | — | 7,20 |
| 17/07/2026 | Giao hữu CLB | @ Feyenoord | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 51/52 | 1 | 4/5 | — | 6,61 |
| 24/05/2026 | VĐQG Bỉ | @ Standard Liege | T 2-0 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/11 | 0 | 2/2 | — | 6,83 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/04/2023 | 17 | 10 nghìn € |
| 02/07/2023 | 17 | 10 nghìn € |
| 27/06/2024 | 18 | 50 nghìn € |
| 02/06/2025 | 19 | — |
| 24/08/2025 | 20 | 200 nghìn € |
| 09/12/2025 | 20 | 400 nghìn € |
| 12/03/2026 | 20 | 800 nghìn € |
| 03/06/2026 | 20 | 1,3 triệu € |
| 07/10/2026 | 21 | 3,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/07/2025 | Lille B | RC Sporting Charleroi | Chuyển nhượng | — |
| 06/09/2023 | Académie Mohammed VI de football | Lille B | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | UTS Union Touarga Sport Rabat | Académie Mohammed VI de football | Cho mượn | — |
| 19/09/2022 | Académie Mohammed VI de football | UTS Union Touarga Sport Rabat | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật55
- Tư duy62
- Sức mạnh58
- Thể lực54