
Ilias Boumassaoudi là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch MAR, hiện khoác áo Den Bosch.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
7Đá chính
540Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
540Phút/bàn
5/19Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,47Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Hà Lan | 2026-2027 | — | 9 | 7 | 540 | 1 | 0 | 0 | 19 | 5 | 75% | 44% | 1 | 0 | 6,47 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Hà Lan · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 6,47
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/19
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 11/25
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/2/2
- Việt vị
- 9
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 89/118 (75%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 2/12 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/11 (54%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 26/59 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 22 / 29
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 74
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs FC Oss | T 2-1 | 76 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 14/21 | 1 | 7/14 | — | 6,16 |
| 10/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ AZ Alkmaar Youth | T 1-0 | 13 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/2 | 1 | 1/2 | — | 6,54 |
| 19/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Helmond Sport | T 2-1 | 59 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 8/10 | 0 | 1/4 | V | 6,62 |
| 13/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Volendam | B 0-2 | 71 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 12/14 | 1 | 2/7 | — | 6,01 |
| 08/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Jong PSV Eindhoven Youth | B 1-3 | 58 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 7/12 | 1 | 4/4 | — | 5,98 |
| 29/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Vitesse Arnhem | B 1-4 | 71 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 24/28 | 0 | 4/8 | — | 6,80 |
| 22/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs FC Eindhoven | T 5-2 | 74 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 15/18 | 0 | 3/9 | — | 6,05 |
| 15/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Heracles Almelo | B 2-3 | 61 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/3 | 0 | 0/4 | — | 5,87 |
| 08/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Almere City FC | H 1-1 | 57 | 1 | 0 | 5 | 3 | 0 | 6/10 | 1 | 4/7 | — | 8,20 |
| 02/05/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Almere City FC | B 0-3 | 13 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/2 | 0 | — | — | 6,53 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/01/2024 | 18 | 250 nghìn € |
| 09/06/2024 | 19 | 300 nghìn € |
| 13/10/2024 | 19 | 225 nghìn € |
| 09/12/2024 | 19 | 175 nghìn € |
| 08/06/2025 | 20 | 225 nghìn € |
| 15/10/2025 | 20 | 300 nghìn € |
| 15/12/2025 | 20 | 450 nghìn € |
| 20/05/2026 | 21 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 450 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật48
- Tư duy50
- Sức mạnh35
- Thể lực42