Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ismaël Baouf

20Tuổi
183Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
3,0 triệu €Giá trị

Ismaël Baouf là hậu vệ 20 tuổi quốc tịch MAR, hiện khoác áo SC Cambuur Leeuwarden.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
762Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/5Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,55Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Eredivisie2026-2027—997620005390%55%106,55

Chỉ số chi tiết từng giải

Eredivisie · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 762 phút · điểm TB 6,55

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/5
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
408/453 (90%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
13/33 (39%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
22
Phá bóng
40
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
36/65 (55%)
Không chiến thắng / thua
20 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
16 / 20
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
57
Phạm lỗi
12
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ismaël Baouf · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Eredivisievs AZ AlkmaarH 2-2900022041/4702/8—6,37
11/10/2026Eredivisie@ PEC ZwolleT 1-0900010058/6728/14—7,52
19/09/2026Eredivisie@ ADO Den HaagH 1-1900000017/2015/8—7,16
13/09/2026Eredivisievs NEC NijmegenT 3-0900010024/2914/6—7,06
06/09/2026Eredivisie@ SC TelstarH 2-2420000026/2611/4V6,04
31/08/2026Eredivisievs FC Twente EnschedeB 1-4900000047/5127/7—6,52
23/08/2026Eredivisievs FeyenoordB 2-5900000056/6013/5—6,03
16/08/2026Eredivisie@ Fortuna SittardB 1-3900011075/8413/6—6,13
08/08/2026Eredivisievs Excelsior SBVB 0-4900000064/6903/7—6,11
18/04/2026Hạng 2 Hà Lan@ De GraafschapB 1-3900010045/5003/3—6,49

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 1,4 triệu €2026: 2,5 triệu €2026: 3,0 triệu €20232026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/10/202317500 nghìn €
27/12/202317500 nghìn €
19/06/202417600 nghìn €
14/10/202418500 nghìn €
19/12/202418500 nghìn €
23/04/202518500 nghìn €
15/10/202519700 nghìn €
15/12/2025191,4 triệu €
17/03/2026192,5 triệu €
20/05/2026193,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,0 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy44
  • Sức mạnh73
  • Thể lực59
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com