
Ismaël Baouf là hậu vệ 20 tuổi quốc tịch MAR, hiện khoác áo SC Cambuur Leeuwarden.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
762Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/5Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,55Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eredivisie | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 762 | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 90% | 55% | 1 | 0 | 6,55 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Eredivisie · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 762 phút · điểm TB 6,55
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/5
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 408/453 (90%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/33 (39%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 22
- Phá bóng
- 40
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 36/65 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 20 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 20
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 57
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Eredivisie | vs AZ Alkmaar | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 41/47 | 0 | 2/8 | — | 6,37 |
| 11/10/2026 | Eredivisie | @ PEC Zwolle | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 58/67 | 2 | 8/14 | — | 7,52 |
| 19/09/2026 | Eredivisie | @ ADO Den Haag | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/20 | 1 | 5/8 | — | 7,16 |
| 13/09/2026 | Eredivisie | vs NEC Nijmegen | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 24/29 | 1 | 4/6 | — | 7,06 |
| 06/09/2026 | Eredivisie | @ SC Telstar | H 2-2 | 42 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/26 | 1 | 1/4 | V | 6,04 |
| 31/08/2026 | Eredivisie | vs FC Twente Enschede | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 47/51 | 2 | 7/7 | — | 6,52 |
| 23/08/2026 | Eredivisie | vs Feyenoord | B 2-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 56/60 | 1 | 3/5 | — | 6,03 |
| 16/08/2026 | Eredivisie | @ Fortuna Sittard | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 75/84 | 1 | 3/6 | — | 6,13 |
| 08/08/2026 | Eredivisie | vs Excelsior SBV | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 64/69 | 0 | 3/7 | — | 6,11 |
| 18/04/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ De Graafschap | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 45/50 | 0 | 3/3 | — | 6,49 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/10/2023 | 17 | 500 nghìn € |
| 27/12/2023 | 17 | 500 nghìn € |
| 19/06/2024 | 17 | 600 nghìn € |
| 14/10/2024 | 18 | 500 nghìn € |
| 19/12/2024 | 18 | 500 nghìn € |
| 23/04/2025 | 18 | 500 nghìn € |
| 15/10/2025 | 19 | 700 nghìn € |
| 15/12/2025 | 19 | 1,4 triệu € |
| 17/03/2026 | 19 | 2,5 triệu € |
| 20/05/2026 | 19 | 3,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,0 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật39
- Tư duy44
- Sức mạnh73
- Thể lực59