
Montenegro (nữ)
Montenegro
Phong độ: TTBHB
Phong độ 5 trận gần nhất: 2 thắng, 1 hòa, 2 thua.
Chỉ số sức mạnh
- Tấn công53
- Phòng ngự45
- Chuyền bóng46
- Kiểm soát49
- Thể lực49
- Kỷ luật46
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Trận | BT | BB | Sút | Trúng | Chuyền | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải khác | — | 6 | 6 | 23 | 12 | 5 | 416 | 12 | 1 |