
Japan U23
JapanHLV Go OiwaGiá trị 29,2 triệu €
Phong độ: BHTTT
Phong độ 5 trận gần nhất: 3 thắng, 1 hòa, 1 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 1 – 0 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 1HP · PK 8–9 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 0 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 3 – 0 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 0 – 7 | 0 – 3 | — |
Đội hình (23 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Alexandre Kouto Horio Pisano | Thủ môn | 20 |
| 12 | Masataka Kobayashi | Thủ môn | 21 |
| 23 | Rui Araki | Thủ môn | 19 |
| 2 | Rei Umeki | Hậu vệ | 21 |
| 3 | Keita Kosugi | Hậu vệ | 20 |
| 4 | Kaito Tsuchiya | Hậu vệ | 20 |
| 5 | Rion Ichihara | Hậu vệ | 21 |
| 6 | Shuto Nagano | Hậu vệ | 20 |
| 15 | Soichiro Mori | Hậu vệ | 19 |
| 21 | Mihiro Sato | Hậu vệ | 19 |
| 22 | Tariqkani Hayato Okabe | Hậu vệ | 20 |
| 7 | Nelson Ishiwatari | Tiền vệ | 21 |
| 8 | Kenshin Yasuda | Tiền vệ | 21 |
| 10 | Hisatsugu Ishii | Tiền vệ | 21 |
| 14 | Yuto Ozeki | Tiền vệ | 21 |
| 17 | Yotaro Nakajima | Tiền vệ | 20 |
| 18 | Yudai Shimamoto | Tiền vệ | 20 |
| 9 | Yutaka Michiwaki | Tiền đạo | 20 |
| 11 | Yumeki Yokoyama | Tiền đạo | 21 |
| 13 | Shusuke Furuya | Tiền đạo | 21 |
| 16 | Yuya Fukunaga | Tiền đạo | 21 |
| 19 | Brian Nwadik | Tiền đạo | 21 |
| 20 | Sena Ishibashi | Tiền đạo | 20 |
Hỏi nhanh về trang này
- Japan U23 đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Japan U23 3 thắng, 1 hòa, 1 thua; trận gần nhất ngày 03/10/2026 thua South Korea U23 0-1 (OCA Asian Games).
- Đội hình Japan U23 có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Japan U23 có 23 cầu thủ, tuổi trung bình 20,3, tổng giá trị 29,2 triệu €; đắt giá nhất là Keita Kosugi (hậu vệ, 7,0 triệu €).
- Ai là HLV và sân nhà của Japan U23?
- HLV trưởng là Go Oiwa (JPN, 54 tuổi).
- Japan U23 có bao nhiêu cầu thủ chấn thương hoặc treo giò?
- 3 cầu thủ Japan U23 hiện vắng mặt: Cầu thủ, Brian Nwadik, Rui Araki.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 11:01 26/10/2026 (giờ Việt Nam).