Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Keita Kosugi

Eintracht FrankfurtHậu vệJPN
20Tuổi
168Chiều cao (cm)
64Cân nặng (kg)
7,0 triệu €Giá trị

Keita Kosugi là hậu vệ 20 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Eintracht Frankfurt.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
755Phút
1Bàn thắng
4Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
755Phút/bàn
1/3Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,24Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga2026-2027—664950002175%56%106,25
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—11900031083%62%009,65
Asiad2026—2217010100——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 495 phút · điểm TB 6,25

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/13
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
119/158 (75%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
5/16 (31%)
Chuyền dài chính xác
3/10 (30%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/13
Cắt bóng
9
Phá bóng
15
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
34/60 (56%)
Không chiến thắng / thua
7 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
27 / 18
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
84
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
13

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 9,65

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
54/65 (83%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
3/5 (60%)
Chuyền dài chính xác
1/4 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/8 (62%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
16
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/08/2026

Asiad · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 170 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Keita Kosugi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Bundesligavs FC KölnT 1-0900000222/3147/15—7,01
10/10/2026Bundesliga@ RB LeipzigB 0-6450000114/1412/4—6,18
19/09/2026Bundesligavs SC FreiburgH 2-2900000015/2334/10—5,91
12/09/2026Bundesliga@ 1. FSV Mainz 05T 3-1900011116/2217/10—6,46
06/09/2026Bundesligavs FC AugsburgB 1-4900010236/4339/13V6,39
29/08/2026Bundesliga@ 1. FC Union BerlinH 3-3900000016/2515/8—5,54
21/08/2026Cúp Quốc gia Đức@ DJK Teutonia St.TonisT 11-0900310754/6535/8—9,65
15/08/2026Giao hữu CLB@ BrentfordB 0-7620000213/1711/6—5,24
26/07/2026Giao hữu CLB@ TrabzonsporT 3-0450000032/3424/8—7,48
21/02/2026Bundesliga@ FC Bayern MunichB 2-3dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 1,2 triệu €2024: 2,0 triệu €2025: 4,0 triệu €2025: 4,0 triệu €2026: 6,0 triệu €2026: 5,0 triệu €2026: 7,0 triệu €20242026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/09/2024181,2 triệu €
19/12/2024182,0 triệu €
17/06/2025194,0 triệu €
18/11/2025194,0 triệu €
19/03/2026206,0 triệu €
26/05/2026205,0 triệu €
01/10/2026207,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 7,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 7,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/2025DjurgardensEintracht FrankfurtHết hạn mượn 6.5M €6,5 triệu €
21/03/2024Shonan Bellmare U18DjurgardensChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ44
  • Kỹ thuật54
  • Tư duy49
  • Sức mạnh64
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com