
Keita Kosugi là hậu vệ 20 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Eintracht Frankfurt.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
755Phút
1Bàn thắng
4Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
755Phút/bàn
1/3Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,24Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 495 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 75% | 56% | 1 | 0 | 6,25 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 83% | 62% | 0 | 0 | 9,65 |
| Asiad | 2026 | — | 2 | 2 | 170 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 495 phút · điểm TB 6,25
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 119/158 (75%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 5/16 (31%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/10 (30%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 15
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 34/60 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 27 / 18
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 84
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 9,65
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 54/65 (83%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 3/5 (60%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/4 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/8 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/08/2026
Asiad · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 170 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Bundesliga | vs FC Köln | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 22/31 | 4 | 7/15 | — | 7,01 |
| 10/10/2026 | Bundesliga | @ RB Leipzig | B 0-6 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 14/14 | 1 | 2/4 | — | 6,18 |
| 19/09/2026 | Bundesliga | vs SC Freiburg | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/23 | 3 | 4/10 | — | 5,91 |
| 12/09/2026 | Bundesliga | @ 1. FSV Mainz 05 | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 16/22 | 1 | 7/10 | — | 6,46 |
| 06/09/2026 | Bundesliga | vs FC Augsburg | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 36/43 | 3 | 9/13 | V | 6,39 |
| 29/08/2026 | Bundesliga | @ 1. FC Union Berlin | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/25 | 1 | 5/8 | — | 5,54 |
| 21/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | @ DJK Teutonia St.Tonis | T 11-0 | 90 | 0 | 3 | 1 | 0 | 7 | 54/65 | 3 | 5/8 | — | 9,65 |
| 15/08/2026 | Giao hữu CLB | @ Brentford | B 0-7 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 13/17 | 1 | 1/6 | — | 5,24 |
| 26/07/2026 | Giao hữu CLB | @ Trabzonspor | T 3-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/34 | 2 | 4/8 | — | 7,48 |
| 21/02/2026 | Bundesliga | @ FC Bayern Munich | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/09/2024 | 18 | 1,2 triệu € |
| 19/12/2024 | 18 | 2,0 triệu € |
| 17/06/2025 | 19 | 4,0 triệu € |
| 18/11/2025 | 19 | 4,0 triệu € |
| 19/03/2026 | 20 | 6,0 triệu € |
| 26/05/2026 | 20 | 5,0 triệu € |
| 01/10/2026 | 20 | 7,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 7,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 7,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2025 | Djurgardens | Eintracht Frankfurt | Hết hạn mượn 6.5M € | 6,5 triệu € |
| 21/03/2024 | Shonan Bellmare U18 | Djurgardens | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật54
- Tư duy49
- Sức mạnh64
- Thể lực49