
Kenshin Yasuda là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo V-Varen Nagasaki.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
3Đá chính
481Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
0,75Bàn/90 phút
120Phút/bàn
5/15Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
3,72Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J1 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 6 | 0 | 206 | 4 | 0 | 0 | 15 | 5 | 74% | 45% | 1 | 0 | 6,82 |
| Asiad | 2026 | — | 5 | 3 | 275 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp Thiên Hoàng | — | — | 1 | 0 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 206 phút · điểm TB 6,82
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/15
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/3/3
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 46/62 (74%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/5 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/22 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 10
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 32
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Asiad · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 275 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/10/2026
Cúp Thiên Hoàng · 1 trận ra sân, 23 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | J1 Nhật Bản | vs Sanfrecce Hiroshima | T 4-0 | 37 | 2 | 0 | 5 | 2 | 0 | 2/5 | 2 | 3/6 | — | 8,81 |
| 17/10/2026 | J1 Nhật Bản | @ Kashima Antlers | B 0-2 | 36 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 9/11 | 0 | 2/5 | V | 5,66 |
| 11/10/2026 | J1 Nhật Bản | @ JEF United Ichihara Chiba | H 1-1 | 45 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 17/19 | 0 | 0/2 | — | 7,84 |
| 06/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ Vissel Kobe | B 1-3 | 19 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/8 | 0 | 1/2 | — | 5,55 |
| 02/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs Gamba Osaka | H 2-2 | 24 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 5/5 | 0 | 2/3 | — | 7,27 |
| 29/08/2026 | J1 Nhật Bản | vs FC Tokyo | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 9/14 | 1 | 2/4 | — | 5,81 |
| 12/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Francs Borains | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/03/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Olympic Charleroi | T 2-1 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 0/1 | — | 6,16 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/06/2023 | 18 | 175 nghìn € |
| 21/02/2024 | 18 | 350 nghìn € |
| 11/06/2024 | 19 | 400 nghìn € |
| 11/12/2024 | 19 | 400 nghìn € |
| 23/04/2025 | 20 | 350 nghìn € |
| 17/12/2025 | 20 | 350 nghìn € |
| 29/04/2026 | 21 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/07/2026 | Oita Trinita | V-Varen Nagasaki | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Jong Genk | Oita Trinita | Cho mượn | — |
| 07/01/2025 | Oita Trinita | Jong Genk | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2023 | Oita Trinita U18 | Oita Trinita | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật45
- Tư duy49
- Sức mạnh42
- Thể lực35