
Hallescher FC
German RegionalligaGermanyHLV Robert SchröderSân LEUNA-CHEMIE-STADIONThành lập 1966Giá trị 2,4 triệu €
Phong độ: TTTTT
Hallescher FC sẽ gặp FC Lokomotive Leipzig lúc 20:00 ngày 25/10/2026 tại German Regionalliga.
Đội hình Hallescher FC
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 30 | GER | 190 cm | 100 nghìn € | |
| 32 | Thủ môn | 23 | GER | — | 100 nghìn € | |
| 33 | Thủ môn | 25 | GER | 190 cm | 75 nghìn € | |
| 2 | Hậu vệ | 29 | KAZ | 177 cm | 50 nghìn € | |
| 3 | Hậu vệ | 27 | GER | 185 cm | 50 nghìn € | |
| 5 | Hậu vệ | 28 | GER | 192 cm | 125 nghìn € | |
| 23 | Hậu vệ | 27 | GER | 177 cm | 125 nghìn € | |
| 24 | Hậu vệ | 26 | GER | 188 cm | 125 nghìn € | |
| 27 | Hậu vệ | 22 | — | — | 75 nghìn € | |
| 31 | Hậu vệ | 30 | GER | 180 cm | 150 nghìn € | |
| 13 | Tiền vệ | 26 | GER | 182 cm | 175 nghìn € | |
| 17 | Tiền vệ | 25 | GER | 177 cm | 150 nghìn € | |
| 9 | Tiền đạo | 28 | POR | 180 cm | 100 nghìn € | |
| 10 | Tiền đạo | 27 | GER | 183 cm | 125 nghìn € | |
| 11 | Tiền đạo | 25 | GER | 178 cm | 150 nghìn € | |
| 18 | Tiền đạo | 22 | — | 195 cm | 75 nghìn € | |
| 21 | Tiền đạo | 21 | GER | 182 cm | — | |
| 30 | Tiền đạo | 31 | MOZ | 190 cm | 125 nghìn € | |
| 43 | Tiền đạo | 23 | — | — | 125 nghìn € | |
| 90 | Tiền đạo | 36 | GER | 189 cm | 100 nghìn € | |
| — | Không rõ | 19 | GER | — | — | |
| 25 | Không rõ | 20 | — | — | 150 nghìn € |