
Stanley Ratifo là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch MOZ, hiện khoác áo Hallescher FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
13Trận ra sân
12Đá chính
1.044Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
522Phút/bàn
0/1Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
0,52Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| German Regionalliga | 2026-2027 | — | 12 | 11 | 959 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 3 | 0 | — |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 85 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 66% | 50% | 1 | 0 | 6,70 |
Chỉ số chi tiết từng giải
German Regionalliga · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 959 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 85 phút · điểm TB 6,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 10/15 (66%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/10 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | vs Schalke 04 | H 2-2 | 85 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/15 | 0 | 5/10 | V | 6,70 |
| 09/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Guinea | B 1-2 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/09/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Botswana | T 2-0 | 68 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1/1 | 0 | — | — | — |
| 05/09/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Uganda | B 0-4 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Algeria | B 1-5 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Uganda | T 3-1 | 87 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/06/2024 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Guinea | T 1-0 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,90 |
| 07/06/2024 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Somalia | T 2-1 | 70 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | — | V | 8,19 |
| 19/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Algeria | B 0-2 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Botswana | T 3-2 | 83 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1/1 | 0 | — | — | 8,23 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/08/2015 | 20 | 50 nghìn € |
| 31/01/2016 | 21 | 50 nghìn € |
| 21/08/2016 | 21 | 100 nghìn € |
| 30/06/2017 | 22 | 125 nghìn € |
| 15/10/2017 | 22 | 100 nghìn € |
| 02/02/2018 | 23 | 100 nghìn € |
| 14/07/2018 | 23 | 75 nghìn € |
| 10/01/2024 | 29 | 75 nghìn € |
| 29/06/2024 | 29 | 75 nghìn € |
| 29/09/2024 | 29 | 100 nghìn € |
| 16/12/2024 | 30 | 100 nghìn € |
| 22/06/2025 | 30 | 100 nghìn € |
| 09/12/2025 | 31 | 125 nghìn € |
| 16/06/2026 | 31 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | BSG Chemie Leipzig | Hallescher FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Pforzheim | BSG Chemie Leipzig | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Koln Youth | Pforzheim | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/01/2017 | VfB Auerbach | Koln Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Hallescher FC II | VfB Auerbach | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2014 | FC Pommern Greifswald | Hallescher FC II | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2013 | BSV Halle-Ammendorf | FC Pommern Greifswald | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2011 | Lokomotive Leipzig U17 | BSV Halle-Ammendorf | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | FC Lokomotive Leipzig Youth | Lokomotive Leipzig U17 | Chuyển nhượng | — |